Nuôi dưỡng là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Nuôi dưỡng
Nuôi dưỡng là gì? Nuôi dưỡng là hành động nuôi nấng và chăm chút để một người, sinh vật hoặc điều gì đó tồn tại khỏe mạnh và phát triển. Đây là từ mang ý nghĩa sâu sắc, không chỉ về vật chất mà còn cả tinh thần. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nuôi dưỡng” trong tiếng Việt nhé!
Nuôi dưỡng nghĩa là gì?
Nuôi dưỡng là động từ ghép từ “nuôi” (cung cấp thức ăn, chăm sóc) và “dưỡng” (bảo vệ, phát triển sức khỏe), chỉ hành động chăm sóc toàn diện cả vật chất lẫn tinh thần.
Trong đời sống, từ “nuôi dưỡng” được sử dụng rộng rãi với nhiều nghĩa:
Trong gia đình: Nuôi dưỡng con cái không chỉ là cho ăn uống đầy đủ mà còn là giáo dục, định hình nhân cách và tạo điều kiện phát triển toàn diện cho trẻ.
Theo nghĩa bóng: “Nuôi dưỡng” còn dùng để chỉ việc vun đắp, duy trì những giá trị tinh thần như nuôi dưỡng ước mơ, nuôi dưỡng tình yêu, nuôi dưỡng ý chí, nuôi dưỡng tài năng.
Trong xã hội: Nuôi dưỡng thể hiện trách nhiệm chăm sóc người già, người bệnh, trẻ mồ côi – những đối tượng cần sự quan tâm đặc biệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nuôi dưỡng”
Từ “nuôi dưỡng” có nguồn gốc thuần Việt kết hợp với yếu tố Hán Việt, trong đó “dưỡng” (養) mang nghĩa chăm sóc, bồi bổ. Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố bổ sung ý nghĩa cho nhau.
Sử dụng “nuôi dưỡng” khi muốn diễn đạt việc chăm sóc lâu dài, toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần, hoặc khi nói về việc vun đắp những giá trị trừu tượng.
Nuôi dưỡng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nuôi dưỡng” được dùng khi nói về việc chăm sóc con người, động vật, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ việc vun đắp tình cảm, ước mơ, tài năng, ý chí.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nuôi dưỡng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nuôi dưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cha mẹ đã vất vả nuôi dưỡng chúng tôi khôn lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc cha mẹ chăm sóc con cái từ nhỏ đến trưởng thành.
Ví dụ 2: “Cô giáo luôn nuôi dưỡng niềm đam mê học tập cho học sinh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc khơi gợi và duy trì hứng thú học tập.
Ví dụ 3: “Những ước mơ nhỏ bé được nuôi dưỡng trong tâm trí và lớn dần theo năm tháng.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả việc vun đắp hoài bão cho đến khi thành hiện thực.
Ví dụ 4: “Trung tâm bảo trợ xã hội nuôi dưỡng hàng trăm trẻ mồ côi.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ việc chăm sóc toàn diện cho trẻ em không nơi nương tựa.
Ví dụ 5: “Tình yêu thương cần được nuôi dưỡng mỗi ngày để không phai nhạt.”
Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh việc vun đắp tình cảm cần sự kiên trì, bền bỉ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nuôi dưỡng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nuôi dưỡng“:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nuôi nấng | Bỏ rơi |
| Chăm sóc | Bỏ mặc |
| Bồi dưỡng | Hủy hoại |
| Dưỡng dục | Ngược đãi |
| Vun đắp | Phá hủy |
| Nuôi lớn | Ruồng bỏ |
Dịch “Nuôi dưỡng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nuôi dưỡng | 养育 (Yǎngyù) | Nurture | 育てる (Sodateru) | 양육하다 (Yang-yukhada) |
Kết luận
Nuôi dưỡng là gì? Tóm lại, nuôi dưỡng là hành động chăm sóc toàn diện cả vật chất lẫn tinh thần, giúp con người hoặc sự vật phát triển khỏe mạnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
