Nước ngọt trên Trái Đất gồm có những dạng nào? Địa lý 6 đầy đủ

Mục lục

Nước ngọt trên Trái Đất gồm có bốn dạng chính: băng và sông băng, nước ngầm (nước dưới đất), nước mặt và một phần nhỏ nước khác. Mặc dù nước bao phủ khoảng 71% bề mặt Trái Đất, nhưng nước ngọt chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng lượng nước toàn cầu — và phần lớn trong đó lại không thể khai thác trực tiếp để sử dụng.

Nước ngọt trên Trái Đất gồm có những dạng nào?

Theo SGK Địa lí 6 (chương trình Kết nối tri thức với cuộc sống), nước ngọt trên Trái Đất tồn tại dưới ba dạng cơ bản: băng (68,7%), nước dưới đất hay còn gọi là nước ngầm (30,1%), và nước mặt cùng các dạng nước khác (1,2%). Phân loại đầy đủ hơn theo nghiên cứu địa lý hiện đại bao gồm bốn thành phần: băng hà và chỏm băng cực, nước ngầm, nước mặt (sông, hồ, đầm lầy), và hơi nước trong khí quyển. Mỗi dạng có vai trò, đặc điểm phân bố và mức độ khai thác khác nhau.

Nước ngọt trên Trái Đất gồm có
Nước ngọt trên Trái Đất gồm có những dạng nào?

Bảng tổng hợp tỷ lệ phân bố nước ngọt trên Trái Đất

Số liệu dưới đây tổng hợp từ các nguồn khoa học uy tín, phản ánh cơ cấu phân bố nước ngọt toàn cầu theo tỷ lệ trong tổng lượng nước ngọt:

Dạng nước ngọt Tỷ lệ trong nước ngọt Thể tích ước tính Khả năng khai thác
Băng hà & chỏm băng cực ~68,7% ~24 triệu km³ Hầu như không khai thác được trực tiếp
Nước ngầm (nước dưới đất) ~30,1% ~23,4 triệu km³ Khai thác được qua giếng khoan, giếng đào
Nước mặt (sông, hồ, đầm lầy) ~0,3% ~178.000 km³ Nguồn nước sinh hoạt chính của con người
Hơi nước trong khí quyển ~0,9% (nước khác) ~12.900 km³ Không khai thác trực tiếp, tạo ra mưa

Băng hà và chỏm băng cực — kho dự trữ nước ngọt lớn nhất

Băng hà và chỏm băng cực là dạng chứa nước ngọt nhiều nhất trên Trái Đất, chiếm gần 69% tổng lượng nước ngọt toàn cầu. Tuy nhiên, đây cũng là dạng nước ngọt khó khai thác nhất vì nằm ở các khu vực địa lý cực kỳ xa xôi.

  • Băng ở Nam Cực: Chứa khoảng 26,5 triệu km³ nước, tương đương gần 90% tổng trữ lượng băng toàn cầu. Lớp băng dày trung bình 2,1 km, chỗ dày nhất lên tới 4,7 km.
  • Băng ở Bắc Cực (Greenland): Chứa khoảng 2,85 triệu km³ nước ngọt. Theo báo cáo của NASA, tấm băng Greenland đang mất đi trung bình khoảng 280 tỷ tấn mỗi năm do biến đổi khí hậu.
  • Sông băng trên núi cao: Phân bố ở dãy Alps, Himalaya, Andes… Đây là nguồn cung cấp nước quan trọng cho các sông lớn ở miền ôn đới và các khu vực bắt nguồn từ núi cao như Mekong, Dương Tử, Indus.

Nước ngầm — nguồn nước ngọt lỏng lớn nhất có thể khai thác

Nước ngầm chiếm khoảng 30% tổng lượng nước ngọt và là nguồn nước lỏng khổng lồ nhất mà con người có thể khai thác. Theo ước tính của UNESCO, tổng thể tích nước ngầm toàn cầu vào khoảng 23,4 triệu km³ — gấp hàng trăm lần tổng lượng nước trong tất cả sông hồ trên Trái Đất.

Nước ngầm hình thành khi nước mưa và nước mặt thấm qua các lớp đất, đá và tích tụ trong các tầng chứa nước (aquifer). Quá trình bổ sung tự nhiên của tầng nước ngầm sâu có thể mất tới 1.500 năm — đây là lý do vì sao khai thác quá mức nước ngầm là mối đe dọa nghiêm trọng và khó phục hồi.

Theo báo cáo của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), hơn 2 tỷ người trên thế giới phụ thuộc vào nước ngầm làm nguồn nước uống chính. Tại nhiều vùng khô hạn như Trung Đông và Bắc Phi, nước ngầm là nguồn nước gần như duy nhất cho sinh hoạt và nông nghiệp.

Nước mặt — dạng nước ngọt con người sử dụng nhiều nhất hàng ngày

Dù chỉ chiếm khoảng 0,3% tổng lượng nước ngọt, nước mặt lại là nguồn nước trực tiếp phục vụ sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp cho hầu hết người dân trên Trái Đất. Nước mặt gồm sông, hồ, ao, đầm lầy và hồ chứa nhân tạo.

Nước mặt được chia thành hai loại chính dựa theo tính thường xuyên:

  • Nước mặt lâu năm (vĩnh cửu): Tồn tại quanh năm trong các con sông lớn, hồ tự nhiên như Hồ Baikal (Nga — chứa khoảng 23.615 km³ nước ngọt, chiếm ~20% tổng trữ lượng nước hồ ngọt toàn cầu), Hồ Superior, Hồ Victoria.
  • Nước mặt bán vĩnh cửu (theo mùa): Chỉ xuất hiện vào một số thời điểm trong năm như rạch, hồ nước mùa mưa, đầm phá tạm thời. Dễ bị cạn kiệt khi hạn hán kéo dài hoặc thấm xuống đất thành nước ngầm.

Hơi nước trong khí quyển và các dạng nước khác

Ngoài ba dạng chính, nước ngọt còn tồn tại dưới dạng hơi nước trong khí quyển với thể tích ước tính khoảng 12.900 km³. Tuy nhỏ bé so với tổng lượng nước ngọt, hơi nước đóng vai trò trung tâm trong vòng tuần hoàn nước — quá trình không ngừng nghỉ chuyển hóa nước giữa đại dương, khí quyển và lục địa.

Ngoài ra, một lượng nhỏ nước ngọt còn được lưu trữ trong đất ẩm (soil moisture), trong cơ thể sinh vật (sinh quyển) và trong nước băng vĩnh cửu (permafrost) ở các vùng cực và vùng núi cao. Tổng lượng nước trong sinh quyển chỉ chiếm khoảng 0,002% tổng lượng nước Trái Đất.

Chỉ 0,3% nước ngọt là có thể sử dụng được ngay

Một thực tế đáng lo ngại: dù nước ngọt chiếm 2,5% tổng lượng nước toàn cầu, nhưng chỉ khoảng 0,3% tổng lượng nước ngọt — tức sông, hồ và các nguồn nước mặt dễ tiếp cận — là có thể khai thác và sử dụng trực tiếp. Phần còn lại đóng băng ở hai cực hoặc nằm sâu dưới lòng đất.

Theo số liệu của WWF (Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên), hiện có khoảng 1,1 tỷ người trên thế giới thiếu khả năng tiếp cận nguồn nước ngọt sạch, và 2,7 tỷ người trải qua tình trạng thiếu nước ít nhất một tháng trong năm. Con người tiêu thụ trung bình 250 lít nước/ngày cho sinh hoạt, 1.500 lít cho công nghiệp và 2.000 lít cho nông nghiệp — mỗi người mỗi ngày.

Vòng tuần hoàn nước — cơ chế tái tạo nước ngọt tự nhiên

Nước ngọt trên Trái Đất không cạn kiệt hoàn toàn là nhờ vòng tuần hoàn nước (water cycle) — quá trình tuần hoàn liên tục giữa đại dương, khí quyển và lục địa. Chu trình này vận hành nhờ năng lượng Mặt Trời và trọng lực.

  • Bay hơi: Hàng năm có khoảng 502.800 km³ nước bốc hơi từ bề mặt đại dương và 74.200 km³ từ đất liền lên khí quyển.
  • Ngưng tụ và mưa: Hơi nước ngưng tụ thành mây, rồi rơi xuống dưới dạng mưa — khoảng 119.000 km³/năm rơi trên đất liền.
  • Chảy tràn và thấm: Nước mưa chảy vào sông suối (42.700 km³/năm) hoặc thấm vào đất bổ sung cho nước ngầm (khoảng 2.100 km³/năm chảy trực tiếp ra biển).

Câu hỏi thường gặp về nước ngọt trên Trái Đất

Nước ngọt chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước trên Trái Đất?

Nước ngọt chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng lượng nước, phần còn lại 97,5% là nước mặn trong đại dương và biển.

Dạng nước ngọt nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trên Trái Đất?

Băng hà và chỏm băng cực chiếm khoảng 68,7% tổng lượng nước ngọt — lớn nhất, nhưng gần như không thể sử dụng trực tiếp.

Vì sao nước ngầm quan trọng hơn nước mặt về trữ lượng?

Nước ngầm chiếm 30,1% nước ngọt — gấp hàng trăm lần nước mặt (0,3%), là nguồn nước lỏng có thể khai thác lớn nhất thế giới.

Nước mưa có được tính là nước ngọt không?

Có. Nước mưa là nước ngọt hình thành từ hơi nước ngưng tụ trong khí quyển, thuộc nhóm “nước mặt và nước khác” trong phân loại thủy quyển.

Băng tan có làm tăng lượng nước ngọt không?

Băng tan tạm thời tăng lượng nước ngọt lỏng, nhưng phần lớn chảy ra đại dương và trở thành nước mặn — không giải quyết được khủng hoảng nước ngọt.

Hiểu rõ nước ngọt trên Trái Đất gồm có những dạng nào và tỷ lệ phân bố của chúng giúp chúng ta nhận thức được sự khan hiếm thực sự của tài nguyên nước. Chỉ một phần rất nhỏ trong tổng lượng nước ngọt là có thể tiếp cận và sử dụng được — trong khi dân số toàn cầu không ngừng tăng và biến đổi khí hậu đang làm thu hẹp các nguồn nước mặt, đẩy nhanh tan băng và làm mực nước ngầm sụt giảm. Bảo vệ và sử dụng tiết kiệm từng nguồn nước ngọt không còn là khuyến nghị mà đã trở thành yêu cầu sống còn của nhân loại trong thế kỷ 21.