Nức nở là gì? 😢 Nghĩa, giải thích Nức nở
Nức nở là gì? Nức nở là trạng thái khóc nấc từng cơn, nghẹn ngào không thể kìm nén được do quá xúc động. Đây là từ láy thuần Việt diễn tả cảm xúc mãnh liệt khi đau buồn, tiếc nuối hoặc xúc động sâu sắc. Ngoài ra, “nức nở” còn mang nghĩa khen ngợi hết lời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ nức nở nhé!
Nức nở nghĩa là gì?
Nức nở là động từ chỉ hành động khóc nấc lên từng cơn, nghẹn ngào không thể kìm nén được, thường xảy ra khi quá xúc động hoặc đau buồn.
Trong tiếng Việt, từ “nức nở” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 (động từ): Khóc nấc từng hồi, tiếng khóc nghẹn ngào, đứt quãng do cảm xúc quá mãnh liệt. Đây là nghĩa phổ biến nhất, thể hiện sự đau khổ, tiếc nuối hoặc xúc động sâu sắc.
Nghĩa 2 (phụ từ): Khen ngợi không ngớt lời, tán dương hết mực. Ví dụ: “Mọi người nức nở khen bức tranh đẹp.”
Trong văn học, nức nở thường xuất hiện để diễn tả tâm trạng nhân vật. Truyện Kiều có câu: “Kiều càng nức nở nói không ra lời” – miêu tả nỗi đau tột cùng của Thúy Kiều.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nức nở”
Từ “nức nở” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy âm mô phỏng tiếng khóc nghẹn ngào, đứt quãng của con người. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “nức nở” khi muốn diễn tả trạng thái khóc xúc động hoặc khen ngợi ai đó, điều gì đó một cách nhiệt tình.
Nức nở sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nức nở” được dùng khi mô tả người khóc vì quá đau buồn, xúc động, hoặc khi muốn diễn tả sự khen ngợi hết lời đối với ai đó, điều gì đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nức nở”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nức nở” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em bé khóc nức nở vì bị lạc mẹ giữa chợ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, diễn tả tiếng khóc nấc từng cơn của đứa trẻ do quá sợ hãi và lo lắng.
Ví dụ 2: “Cô dâu nức nở trong ngày về nhà chồng.”
Phân tích: Thể hiện cảm xúc xúc động, lưu luyến khi xa gia đình – một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa Việt.
Ví dụ 3: “Khán giả nức nở khen bộ phim hay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự khen ngợi nhiệt tình, không ngớt lời.
Ví dụ 4: “Nghe tin bà mất, cô ấy nức nở hồi lâu mới nói được.”
Phân tích: Diễn tả nỗi đau mất mát quá lớn khiến không thể kiềm chế cảm xúc.
Ví dụ 5: “Bài hát được nức nở ca ngợi trên mạng xã hội.”
Phân tích: Nghĩa phụ từ, chỉ sự tán dương rộng rãi từ công chúng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nức nở”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nức nở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sụt sùi | Cười |
| Thút thít | Vui vẻ |
| Nghẹn ngào | Hân hoan |
| Nỉ non | Tươi cười |
| Rưng rức | Phấn khởi |
| Tức tưởi | Bình thản |
Dịch “Nức nở” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nức nở | 抽泣 (Chōuqì) | Sob | すすり泣く (Susurinaku) | 흐느끼다 (Heuneukkida) |
Kết luận
Nức nở là gì? Tóm lại, nức nở là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái khóc nấc nghẹn ngào hoặc khen ngợi hết lời. Hiểu đúng từ “nức nở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
