Nộp là gì? 📤 Nghĩa, giải thích Nộp

Nộp là gì? Nộp là động từ chỉ hành động giao, đưa một vật hoặc giấy tờ cho người có thẩm quyền, cơ quan chức năng hoặc người trên theo quy định. Đây là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày, từ học đường đến công sở. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nộp” nhé!

Nộp nghĩa là gì?

Nộp là hành động giao, đưa tiền bạc, giấy tờ hoặc vật phẩm cho chính quyền, tổ chức hoặc người có trách nhiệm thu giữ. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “nộp” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:

Trong học đường: Học sinh, sinh viên thường nộp bài, nộp bài tập, nộp luận văn cho giáo viên theo thời hạn quy định.

Trong hành chính: Công dân nộp đơn, nộp hồ sơ, nộp giấy tờ tại các cơ quan nhà nước để giải quyết thủ tục.

Trong tài chính: Nộp thuế, nộp phạt, nộp tiền là nghĩa vụ của cá nhân và doanh nghiệp đối với nhà nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nộp”

Từ “nộp” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với các hoạt động giao dịch, hành chính trong xã hội Việt Nam truyền thống.

Sử dụng từ “nộp” khi muốn diễn tả việc giao, đưa một thứ gì đó cho người hoặc tổ chức có thẩm quyền tiếp nhận.

Nộp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nộp” được dùng khi giao bài vở cho giáo viên, đóng thuế cho nhà nước, nộp hồ sơ xin việc, hoặc giao nộp tang vật cho cơ quan chức năng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nộp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nộp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hạn chót nộp bài là 5 giờ chiều nay.”

Phân tích: Dùng trong môi trường học đường, chỉ việc giao bài làm cho giáo viên.

Ví dụ 2: “Doanh nghiệp phải nộp thuế thu nhập đúng hạn.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, chỉ nghĩa vụ đóng thuế cho nhà nước.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã nộp đơn xin việc tại ba công ty.”

Phân tích: Dùng khi gửi hồ sơ, giấy tờ đến nơi tuyển dụng.

Ví dụ 4: “Kẻ trộm đã nộp mình cho công an.”

Phân tích: “Nộp mình” nghĩa là tự giao nộp bản thân cho cơ quan chức năng.

Ví dụ 5: “Sinh viên nộp luận văn tốt nghiệp vào cuối kỳ.”

Phân tích: Chỉ việc giao công trình nghiên cứu cho hội đồng chấm thi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nộp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nộp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giao Nhận
Đưa Lấy
Trình Giữ
Đệ trình Thu
Gửi Cất
Đóng (thuế) Trốn (thuế)

Dịch “Nộp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nộp 交 (Jiāo) Submit / Hand in 提出する (Teishutsu suru) 제출하다 (Jechulhada)

Kết luận

Nộp là gì? Tóm lại, nộp là hành động giao, đưa giấy tờ, tiền bạc hoặc vật phẩm cho người có thẩm quyền. Hiểu đúng từ “nộp” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.