Trắng trơn là gì? ⚪ Nghĩa chi tiết

Trắng trơn là gì? Trắng trơn là trạng thái trống rỗng, không còn gì, hoặc chỉ bề mặt hoàn toàn trắng sạch không có vết tích nào. Đây là cụm từ quen thuộc trong đời sống người Việt, thường dùng để diễn tả sự mất mát hoàn toàn hoặc sự thuần khiết tuyệt đối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng “trắng trơn” ngay bên dưới!

Trắng trơn nghĩa là gì?

Trắng trơn là cụm từ chỉ trạng thái hoàn toàn trống rỗng, không còn lại gì, hoặc mô tả bề mặt trắng tinh không có bất kỳ dấu vết nào. Đây là tính từ ghép, kết hợp giữa “trắng” (màu sắc) và “trơn” (nhẵn, không vướng víu).

Trong tiếng Việt, “trắng trơn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ bề mặt hoàn toàn trắng, sạch sẽ, không có vết bẩn hay hoa văn. Ví dụ: “Bức tường trắng trơn chưa sơn vẽ gì.”

Nghĩa bóng: Chỉ trạng thái mất sạch, không còn gì. Thường dùng trong ngữ cảnh thua lỗ, thất bại. Ví dụ: “Anh ta thua bạc trắng trơn.”

Trong giao tiếp: Diễn tả sự thiếu thốn hoàn toàn hoặc kết quả bằng không.

Trắng trơn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trắng trơn” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách kết hợp tính từ đặc trưng của ngôn ngữ dân gian. “Trắng” gợi hình ảnh không có gì, còn “trơn” nhấn mạnh sự trống trải, nhẵn nhụi.

Sử dụng “trắng trơn” khi muốn nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của sự trống rỗng hoặc mất mát.

Cách sử dụng “Trắng trơn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trắng trơn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trắng trơn” trong tiếng Việt

Làm tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả trạng thái. Ví dụ: tờ giấy trắng trơn, căn phòng trắng trơn.

Làm vị ngữ: Đứng sau động từ để diễn tả kết quả. Ví dụ: thua trắng trơn, mất trắng trơn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trắng trơn”

Từ “trắng trơn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Tờ giấy còn trắng trơn, chưa viết chữ nào.”

Phân tích: Dùng nghĩa đen, chỉ tờ giấy hoàn toàn trống, chưa có nội dung.

Ví dụ 2: “Ông ấy đầu tư thất bại, giờ trắng trơn tay.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ việc mất hết tài sản, không còn gì.

Ví dụ 3: “Đội nhà thua trắng trơn với tỷ số 0-5.”

Phân tích: Chỉ thất bại hoàn toàn, không ghi được bàn nào.

Ví dụ 4: “Bức tranh nền trắng trơn tạo cảm giác tối giản.”

Phân tích: Mô tả bề mặt thuần một màu trắng, không họa tiết.

Ví dụ 5: “Hỏi gì cũng không biết, đầu óc trắng trơn.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ trạng thái không có kiến thức, trống rỗng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trắng trơn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trắng trơn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trắng trơn” với “trắng tinh” khi muốn khen màu trắng đẹp.

Cách dùng đúng: “Áo trắng tinh” (khen đẹp), “tờ giấy trắng trơn” (chỉ trống rỗng).

Trường hợp 2: Dùng “trắng trơn” trong ngữ cảnh tích cực không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Trắng trơn” thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, không dùng để khen ngợi.

“Trắng trơn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trắng trơn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trống rỗng Đầy ắp
Sạch trơn Chật ních
Trắng tay Giàu có
Không còn gì Dư dả
Mất sạch Sung túc
Trơ trụi Phong phú

Kết luận

Trắng trơn là gì? Tóm lại, trắng trơn là cụm từ chỉ trạng thái hoàn toàn trống rỗng hoặc mất sạch. Hiểu đúng từ “trắng trơn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.