Nóng sốt là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Nóng sốt

Nóng sốt là gì? Nóng sốt là từ chỉ trạng thái có nhiệt độ cao, sức nóng mạnh hoặc diễn tả sự việc đang được quan tâm, thu hút ở thời điểm hiện tại. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, vừa mang nghĩa đen về nhiệt độ, vừa mang nghĩa bóng về mức độ hot của thông tin. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng “nóng sốt” ngay bên dưới!

Nóng sốt nghĩa là gì?

Nóng sốt là tính từ ghép diễn tả trạng thái có nhiệt độ cao, nóng ran hoặc chỉ sự việc, thông tin đang được chú ý, bàn tán sôi nổi. Đây là từ ghép đẳng lập gồm hai yếu tố “nóng” và “sốt” cùng bổ sung nghĩa cho nhau.

Trong tiếng Việt, từ “nóng sốt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái nhiệt độ cao của vật thể, thức ăn. Ví dụ: “Bát phở nóng sốt thơm phức.”

Nghĩa bóng: Diễn tả tin tức, sự kiện đang hot, được nhiều người quan tâm. Ví dụ: “Tin nóng sốt vừa được cập nhật.”

Trong y học: Chỉ tình trạng cơ thể có thân nhiệt cao bất thường, thường đi kèm triệu chứng sốt.

Nóng sốt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nóng sốt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “nóng” và “sốt” để nhấn mạnh mức độ nhiệt cao. Cách ghép này phổ biến trong tiếng Việt nhằm tăng cường sắc thái biểu cảm.

Sử dụng “nóng sốt” khi muốn nhấn mạnh độ nóng của vật thể hoặc mức độ thu hút của thông tin.

Cách sử dụng “Nóng sốt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nóng sốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nóng sốt” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: cơm nóng sốt, tin nóng sốt, vấn đề nóng sốt.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Món ăn vẫn còn nóng sốt.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nóng sốt”

Từ “nóng sốt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ vừa nấu xong nồi cháo nóng sốt cho con.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ nhiệt độ cao của thức ăn.

Ví dụ 2: “Tin nóng sốt: Đội tuyển Việt Nam vô địch!”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tin tức mới nhất đang được quan tâm.

Ví dụ 3: “Vấn đề này đang nóng sốt trên mạng xã hội.”

Phân tích: Diễn tả sự việc đang hot, thu hút bàn luận.

Ví dụ 4: “Ăn đồ nóng sốt mới ngon miệng.”

Phân tích: Chỉ thức ăn có nhiệt độ ấm nóng vừa phải.

Ví dụ 5: “Cập nhật nóng sốt từ hiện trường vụ việc.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính thời sự, mới mẻ của thông tin.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nóng sốt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nóng sốt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nóng sốt” với “sốt nóng” (triệu chứng bệnh).

Cách dùng đúng: “Tin nóng sốt” (không phải “tin sốt nóng”).

Trường hợp 2: Dùng “nóng sốt” cho vật không liên quan đến nhiệt độ hoặc mức độ quan tâm.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh độ nóng hoặc tính thời sự.

“Nóng sốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nóng sốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nóng hổi Lạnh ngắt
Nóng ran Nguội lạnh
Nóng bỏng Mát lạnh
Hot (tin tức) Cũ kỹ
Thời sự Lỗi thời
Sôi động Im ắng

Kết luận

Nóng sốt là gì? Tóm lại, nóng sốt là từ chỉ trạng thái nhiệt độ cao hoặc sự việc đang được quan tâm. Hiểu đúng từ “nóng sốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.