Nòng nọc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nòng nọc

Nòng nọc là gì? Nòng nọc là giai đoạn ấu trùng của các loài lưỡng cư như ếch, nhái, cóc khi còn non, có đuôi dài, thở bằng mang và sống dưới nước. Đây là hình thái trung gian trước khi biến đổi thành con trưởng thành. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và quá trình phát triển kỳ diệu của nòng nọc nhé!

Nòng nọc nghĩa là gì?

Nòng nọc là danh từ chỉ ếch, nhái, cóc còn non, có đuôi, thở bằng mang, sống ở nước và chưa đổi hình thành con trưởng thành.

Trong tiếng Việt, từ “nòng nọc” là từ láy thuần Việt, được sử dụng phổ biến để mô tả sinh vật nhỏ bé này.

Về mặt sinh học: Nòng nọc là giai đoạn ấu trùng trong vòng đời của động vật lưỡng cư. Chúng có thân hình nhỏ, đuôi dài dùng để bơi, không có chân tay cho đến khi trưởng thành.

Trong văn hóa dân gian: Nòng nọc xuất hiện trong nhiều câu ca dao, tục ngữ Việt Nam như “Con không cha như nhà không nóc, con không mẹ như nòng nọc đứt đuôi” – ví von sự thiếu thốn, bơ vơ khi mất đi người thân.

Trong đời sống: Nòng nọc thường được trẻ em nông thôn bắt về nuôi để quan sát quá trình biến thái thành ếch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nòng nọc”

Từ “nòng nọc” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt sống gắn bó với đồng ruộng, ao hồ nên rất quen thuộc với loài sinh vật này.

Sử dụng từ “nòng nọc” khi nói về giai đoạn ấu trùng của ếch, nhái, cóc hoặc dùng trong các câu ca dao, thành ngữ mang nghĩa ẩn dụ.

Nòng nọc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nòng nọc” được dùng khi mô tả sinh vật lưỡng cư còn non, trong bài học sinh học, hoặc trong văn chương để ẩn dụ sự nhỏ bé, non nớt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nòng nọc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nòng nọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa hè, ao làng đầy nòng nọc bơi lội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sinh vật nhỏ sống dưới nước thường xuất hiện vào mùa hè.

Ví dụ 2: “Con không cha như nhà không nóc, con không mẹ như nòng nọc đứt đuôi.”

Phân tích: Ca dao ví von trẻ mồ côi mẹ như nòng nọc mất đuôi – thiếu đi phần quan trọng để sinh tồn.

Ví dụ 3: “Trứng ếch nở thành nòng nọc sau khoảng 18-24 giờ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả vòng đời phát triển của ếch.

Ví dụ 4: “Bọn trẻ thích bắt nòng nọc về nuôi trong chậu để xem chúng mọc chân.”

Phân tích: Mô tả hoạt động vui chơi, khám phá thiên nhiên của trẻ em nông thôn.

Ví dụ 5: “Nòng nọc biến thái thành ếch sau khoảng 12-16 tuần.”

Phân tích: Chỉ quá trình chuyển đổi kỳ diệu từ ấu trùng sang con trưởng thành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nòng nọc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nòng nọc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ấu trùng ếch Ếch trưởng thành
Ấu trùng nhái Nhái trưởng thành
Ấu trùng cóc Cóc trưởng thành
Con non lưỡng cư Con trưởng thành
Giai đoạn ấu trùng Giai đoạn hoàn chỉnh

Dịch “Nòng nọc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nòng nọc 蝌蚪 (Kēdǒu) Tadpole おたまじゃくし (Otamajakushi) 올챙이 (Olchaengi)

Kết luận

Nòng nọc là gì? Tóm lại, nòng nọc là giai đoạn ấu trùng của ếch, nhái, cóc, sống dưới nước và trải qua quá trình biến thái kỳ diệu để trở thành con trưởng thành. Hiểu về nòng nọc giúp bạn thêm yêu thiên nhiên và trân trọng sự sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.