Non yếu là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Non yếu
Non yếu là gì? Non yếu là tính từ chỉ trạng thái còn non nớt, chưa trưởng thành kết hợp với sự yếu ớt, thiếu sức mạnh hoặc năng lực. Từ này thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc sự vật chưa phát triển đầy đủ và còn thiếu vững chắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “non yếu” trong tiếng Việt nhé!
Non yếu nghĩa là gì?
Non yếu là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai yếu tố có nghĩa gần nhau: “non” (chưa già dặn, thiếu kinh nghiệm) và “yếu” (thiếu sức mạnh, kém cỏi). Đây là tính từ thuần Việt dùng để miêu tả trạng thái chưa phát triển toàn diện.
Trong đời sống, “non yếu” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong kinh tế: Mô tả nền công nghiệp, doanh nghiệp hoặc thị trường còn ở giai đoạn sơ khai, chưa đủ sức cạnh tranh. Ví dụ: “Nền công nghiệp non yếu cần được bảo hộ.”
Trong thể thao, cạnh tranh: Chỉ đối thủ chưa đủ mạnh, dễ bị đánh bại. Ví dụ: “Đội bóng gặp phải đối thủ non yếu nên dễ dàng giành chiến thắng.”
Trong đánh giá con người: Miêu tả người còn thiếu bản lĩnh, kinh nghiệm và sức chịu đựng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Non yếu”
Từ “non yếu” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai từ đơn “non” và “yếu” có nghĩa tương đồng ghép lại. Đây là kiểu từ ghép đẳng lập phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng “non yếu” khi muốn nhấn mạnh cả hai khía cạnh: vừa chưa trưởng thành, vừa thiếu sức mạnh của đối tượng được nói đến.
Non yếu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “non yếu” được dùng khi đánh giá năng lực, sức mạnh của tổ chức, cá nhân hoặc sự vật đang ở giai đoạn phát triển ban đầu và chưa đủ vững chắc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Non yếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “non yếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nền công nghiệp Việt Nam những năm đầu đổi mới còn rất non yếu.”
Phân tích: Mô tả giai đoạn công nghiệp chưa phát triển, thiếu tiềm lực và kinh nghiệm.
Ví dụ 2: “Đội bóng trẻ với lực lượng non yếu khó lòng cạnh tranh với các đối thủ lớn.”
Phân tích: Chỉ đội bóng còn thiếu kinh nghiệm thi đấu và chưa đủ sức mạnh.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp khởi nghiệp non yếu cần sự hỗ trợ từ nhà nước.”
Phân tích: Miêu tả doanh nghiệp mới thành lập, chưa có nền tảng vững chắc.
Ví dụ 4: “Tay nghề còn non yếu nên anh ấy cần được đào tạo thêm.”
Phân tích: Chỉ kỹ năng nghề nghiệp chưa thành thạo, cần rèn luyện.
Ví dụ 5: “Sức đề kháng non yếu khiến trẻ nhỏ dễ mắc bệnh.”
Phân tích: Mô tả hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện ở trẻ em.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Non yếu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “non yếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Non nớt | Vững mạnh |
| Yếu ớt | Hùng mạnh |
| Yếu kém | Già dặn |
| Mỏng manh | Kiên cường |
| Èo uột | Lão luyện |
| Suy yếu | Trưởng thành |
Dịch “Non yếu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Non yếu | 幼弱 (Yòu ruò) | Weak and immature | 未熟で弱い (Mijuku de yowai) | 미숙하고 약한 (Misukhago yakhan) |
Kết luận
Non yếu là gì? Tóm lại, non yếu là từ ghép đẳng lập chỉ trạng thái chưa trưởng thành và thiếu sức mạnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá năng lực, tiềm lực của người hoặc tổ chức.
