Non sông là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích Non sông

Non sông là gì? Non sông là danh từ ghép thuần Việt dùng để chỉ đất nước, tổ quốc, bao gồm núi non và sông ngòi tạo nên hình ảnh đặc trưng của quốc gia. Đây là từ ngữ mang đậm chất văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để thể hiện tình yêu quê hương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “non sông” trong tiếng Việt nhé!

Non sông nghĩa là gì?

Non sông là danh từ ghép trong tiếng Việt, được tạo thành từ “non” (núi) và “sông” (dòng nước), dùng để chỉ đất nước, tổ quốc một cách trang trọng và giàu hình ảnh. Trong tiếng Anh, từ này được dịch là “country” hoặc “nation”.

Từ “non sông” mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc:

Trong văn học và thơ ca: “Non sông” là hình ảnh ẩn dụ đẹp đẽ về đất nước, thể hiện sự hùng vĩ của núi non và sự mềm mại của sông nước. Câu nói nổi tiếng của Bác Hồ: “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không… chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em.”

Trong đời sống tinh thần: Từ này biểu thị lòng yêu nước, tinh thần bảo vệ và gìn giữ tổ quốc. Non sông gợi lên hình ảnh thiêng liêng về quê hương, gắn liền với truyền thống lịch sử dân tộc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Non sông”

Từ “non sông” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ điển. Đây là cách ghép từ đặc trưng của tiếng Việt, kết hợp hai yếu tố tự nhiên quan trọng nhất tạo nên địa hình đất nước.

Sử dụng “non sông” khi muốn diễn đạt trang trọng về đất nước, tổ quốc trong văn chương, diễn thuyết hoặc các ngữ cảnh trang nghiêm.

Non sông sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “non sông” được dùng trong văn học, thơ ca, diễn văn, bài phát biểu trang trọng hoặc khi muốn thể hiện tình cảm thiêng liêng với đất nước, quê hương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Non sông”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “non sông” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Non sông Việt Nam tươi đẹp muôn đời.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi vẻ đẹp trường tồn của đất nước.

Ví dụ 2: “Cha ông ta đã đổ bao xương máu để giữ gìn non sông gấm vóc.”

Phân tích: Thể hiện sự hy sinh của thế hệ trước để bảo vệ tổ quốc.

Ví dụ 3: “Non sông một dải, đồng bào một nhà.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thống nhất của đất nước và tinh thần đoàn kết dân tộc.

Ví dụ 4: “Thế hệ trẻ có trách nhiệm xây dựng non sông ngày càng giàu đẹp.”

Phân tích: Nêu lên trách nhiệm của thanh niên với đất nước.

Ví dụ 5: “Tình yêu non sông đất nước luôn cháy bỏng trong tim mỗi người Việt.”

Phân tích: Diễn tả lòng yêu nước sâu sắc của người dân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Non sông”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “non sông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước non Ngoại bang
Núi sông Xứ người
Sơn hà Tha hương
Giang sơn Đất khách
Tổ quốc Quê người
Đất nước Viễn xứ

Dịch “Non sông” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Non sông 江山 (Jiāngshān) Homeland / Country 山河 (Sanga) 강산 (Gangsan)

Kết luận

Non sông là gì? Tóm lại, non sông là từ ghép thuần Việt chỉ đất nước, tổ quốc, mang đậm giá trị văn hóa và tinh thần yêu nước của dân tộc Việt Nam. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.