Nơ-tron là gì? ⚛️ Nghĩa, giải thích Nơ-tron

Nơ-tron là gì? Nơ-tron (neutron) là hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, nằm trong hạt nhân nguyên tử cùng với proton. Đây là một trong ba hạt cơ bản cấu tạo nên vật chất, đóng vai trò quan trọng trong vật lý hạt nhân và nhiều ứng dụng khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nơ-tron” trong tiếng Việt nhé!

Nơ-tron nghĩa là gì?

Nơ-tron là hạt không mang điện tích nằm trong hạt nhân nguyên tử, có khối lượng xấp xỉ bằng proton (khoảng 1,675 × 10⁻²⁷ kg). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “neutron”, được Việt hóa thành “nơ-tron” hoặc viết liền “nơtron”.

Trong vật lý hạt nhân, nơ-tron cùng với proton tạo nên hạt nhân của các nguyên tử. Điểm đặc biệt của nơ-tron là tính trung hòa về điện, cho phép nó xuyên qua các rào cản điện của nguyên tử dễ dàng hơn so với proton.

Trong đời sống và khoa học, nơ-tron được ứng dụng rộng rãi trong năng lượng hạt nhân, y học (xạ trị ung thư), phân tích hóa học và nghiên cứu vật lý cơ bản.

Nguồn gốc và xuất xứ của nơ-tron

Nơ-tron được nhà vật lý người Anh James Chadwick phát hiện vào năm 1932. Ông đã tiến hành thí nghiệm bắn phá berili bằng hạt alpha và phát hiện ra loại bức xạ mới gồm các hạt trung hòa về điện. Năm 1935, Chadwick được trao giải Nobel Vật lý cho khám phá này.

Sử dụng từ nơ-tron khi nói về cấu trúc nguyên tử, phản ứng hạt nhân hoặc các lĩnh vực liên quan đến vật lý, hóa học.

Nơ-tron sử dụng trong trường hợp nào?

Từ nơ-tron được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học, giảng dạy vật lý, hóa học và khi thảo luận về năng lượng hạt nhân, công nghệ hạt nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng nơ-tron

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nơ-tron trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hạt nhân nguyên tử heli gồm 2 proton và 2 nơ-tron.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, mô tả cấu trúc hạt nhân nguyên tử.

Ví dụ 2: “James Chadwick phát hiện ra nơ-tron vào năm 1932.”

Phân tích: Đề cập đến sự kiện lịch sử khoa học quan trọng.

Ví dụ 3: “Nơ-tron không mang điện nên có thể xuyên qua hạt nhân nguyên tử dễ dàng.”

Phân tích: Giải thích đặc tính vật lý của nơ-tron.

Ví dụ 4: “Phản ứng phân hạch hạt nhân xảy ra khi nơ-tron bắn phá hạt nhân uranium.”

Phân tích: Mô tả ứng dụng của nơ-tron trong phản ứng hạt nhân.

Ví dụ 5: “Bom nơ-tron là loại vũ khí hạt nhân gây sát thương bằng bức xạ nơ-tron.”

Phân tích: Đề cập đến ứng dụng quân sự liên quan đến nơ-tron.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nơ-tron

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến nơ-tron:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Hạt trung hòa Proton (hạt mang điện dương)
Neutron Electron (hạt mang điện âm)
Hạt hạ nguyên tử Hạt mang điện
Nucleon Ion
Hạt nhân Vỏ nguyên tử

Dịch nơ-tron sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nơ-tron 中子 (Zhōngzǐ) Neutron 中性子 (Chūseishi) 중성자 (Jungseongja)

Kết luận

Nơ-tron là gì? Tóm lại, nơ-tron là hạt hạ nguyên tử không mang điện, được James Chadwick phát hiện năm 1932. Hiểu rõ về nơ-tron giúp bạn nắm vững kiến thức vật lý hạt nhân và các ứng dụng khoa học hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.