Nõ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nõ

Nõ là gì? Nõ là danh từ chỉ cọc trụ đóng ở giữa một vật để làm chắc, phần cuống ăn sâu vào trong quả, hoặc ống nhỏ trong điếu hút thuốc lào để tra thuốc vào. Đây là từ thuần Việt gắn liền với đời sống nông thôn và văn hóa truyền thống Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “nõ” nhé!

Nõ nghĩa là gì?

Nõ là danh từ trong tiếng Việt, chỉ cọc trụ đóng ở giữa một vật để giữ cho chắc chắn, hoặc phần cuống ăn sâu vào bên trong quả. Ngoài ra, còn là bộ phận quan trọng của điếu hút thuốc lào.

Trong đời sống, từ “nõ” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: “Nõ cối xay” là cọc trục đóng ở giữa cối xay lúa, giúp cối hoạt động ổn định. Đây là bộ phận không thể thiếu trong công cụ xay xát truyền thống của người Việt.

Trong đời sống hàng ngày: “Nõ” chỉ phần cuống ăn sâu vào quả như “nõ na”, “nõ mít”. Khi quả chín, cuống có thể tự tách ra gọi là “tụt nõ”.

Trong văn hóa hút thuốc lào: “Nõ điếu” là ống nhỏ trên điếu cày hoặc điếu bát, nơi tra thuốc lào vào để hút. Đây là bộ phận quyết định tiếng kêu và độ ngon của điếu thuốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nõ”

Từ “nõ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống nông nghiệp và sinh hoạt của người Việt.

Sử dụng từ “nõ” khi nói về các bộ phận trụ, cọc giữ chắc trong vật dụng, phần cuống quả, hoặc bộ phận của điếu hút thuốc lào.

Nõ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nõ” được dùng khi mô tả cọc trụ trong dụng cụ, cuống quả ăn sâu vào ruột, hoặc bộ phận tra thuốc trên điếu hút thuốc lào truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nõ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nõ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cối xay này bị gãy nõ rồi, phải thay cái mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cọc trục ở giữa cối xay lúa truyền thống.

Ví dụ 2: “Quả mít chín cây, tụt nõ rồi kìa!”

Phân tích: Chỉ phần cuống quả mít đã tách ra khi quả chín hoàn toàn.

Ví dụ 3: “Ông nội vê thuốc tra vào nõ điếu rồi châm đóm hút.”

Phân tích: Mô tả hành động hút thuốc lào truyền thống, tra thuốc vào nõ điếu.

Ví dụ 4: “Nõ na này to quá, chắc quả ngon lắm.”

Phân tích: Chỉ phần cuống ăn sâu vào quả na (mãng cầu).

Ví dụ 5: “Phải dùng lông gà mới làm sạch được nõ điếu.”

Phân tích: Mô tả cách vệ sinh bộ phận tra thuốc của điếu cày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nõ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nõ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cọc Vỏ
Trụ Bề mặt
Cuống Ruột
Lõi Thịt quả
Trục Vành ngoài

Dịch “Nõ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
轴心 (Zhóu xīn) Peg / Core / Pivot 軸 (Jiku) 축 (Chuk)

Kết luận

Nõ là gì? Tóm lại, là từ thuần Việt chỉ cọc trụ, cuống quả hoặc bộ phận điếu thuốc lào, phản ánh đời sống nông nghiệp và văn hóa truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.