No đủ là gì? 😊 Nghĩa, giải thích No đủ

No đủ là gì? No đủ là trạng thái đầy đủ về đời sống vật chất, không thiếu thốn về ăn uống và nhu cầu cơ bản. Từ này thường dùng để mô tả cuộc sống sung túc, ấm no của một gia đình hay cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “no đủ” trong tiếng Việt nhé!

No đủ nghĩa là gì?

No đủ là tính từ chỉ trạng thái đầy đủ về đời sống vật chất, có đủ ăn đủ mặc, không thiếu thốn. Từ này đồng nghĩa với “no ấm”, thường dùng để miêu tả mức sống ổn định, sung túc.

Trong đời sống, “no đủ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này xuất hiện trong các cụm như “cuộc sống no đủ”, “đời sống no đủ” để mô tả gia đình có điều kiện kinh tế ổn định.

Trong văn hóa Việt Nam: “No đủ” phản ánh ước mơ giản dị của người Việt về một cuộc sống bình yên, không lo cơm áo gạo tiền.

Theo nghĩa mở rộng: Từ này còn ám chỉ sự thỏa mãn về tinh thần, không còn thiếu thốn hay khao khát điều gì.

Nguồn gốc và xuất xứ của “No đủ”

“No đủ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “no” (trạng thái ăn uống thỏa mãn) và “đủ” (đầy đủ, không thiếu). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “no đủ” khi muốn diễn tả cuộc sống sung túc, đầy đủ về vật chất, hoặc khi nói về mức sống ổn định của một gia đình.

No đủ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “no đủ” được dùng khi mô tả cuộc sống có đủ ăn đủ mặc, gia đình sung túc, hoặc khi nói về sự thỏa mãn trong đời sống vật chất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “No đủ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “no đủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhờ chăm chỉ làm ăn, gia đình anh ấy giờ đã có cuộc sống no đủ.”

Phân tích: Dùng để miêu tả gia đình đạt được mức sống ổn định sau thời gian nỗ lực.

Ví dụ 2: “Ông bà chỉ mong con cháu được no đủ, khỏe mạnh là vui rồi.”

Phân tích: Thể hiện ước mơ giản dị của thế hệ trước về cuộc sống không thiếu thốn.

Ví dụ 3: “Đất nước hòa bình, nhân dân được sống no đủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói về đời sống sung túc của cả cộng đồng.

Ví dụ 4: “Dù không giàu có nhưng gia đình tôi luôn no đủ.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hài lòng với cuộc sống vừa đủ, không xa hoa nhưng không thiếu thốn.

Ví dụ 5: “Một gia đình no đủ là nền tảng cho con cái phát triển.”

Phân tích: Dùng để nêu bật tầm quan trọng của điều kiện vật chất ổn định.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “No đủ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “no đủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
No ấm Đói khổ
Ấm no Thiếu thốn
Sung túc Nghèo khó
Đầy đủ Túng thiếu
Dư dả Cơ cực
Khá giả Bần hàn

Dịch “No đủ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
No đủ 温饱 (Wēnbǎo) Comfortably off / Well-off 豊か (Yutaka) 넉넉하다 (Neongneok-hada)

Kết luận

No đủ là gì? Tóm lại, no đủ là từ ghép thuần Việt chỉ trạng thái đầy đủ về vật chất, cuộc sống sung túc không thiếu thốn. Hiểu đúng từ “no đủ” giúp bạn diễn đạt chính xác về mức sống và ước mơ giản dị của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.