Nịt vú là gì? 👙 Nghĩa, giải thích Nịt vú

Nịt vú là gì? Nịt vú là tên gọi dân gian chỉ áo ngực của phụ nữ, có chức năng nâng đỡ, che chắn và định hình bầu ngực. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nịt vú” trong tiếng Việt nhé!

Nịt vú nghĩa là gì?

Nịt vú là loại trang phục lót dành cho phụ nữ, được thiết kế để nâng đỡ, bảo vệ và tạo dáng cho bầu ngực. Từ này được ghép từ “nịt” (thít chặt, bó sát) và “vú” (bầu ngực).

Trong đời sống, nịt vú còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Trong giao tiếp thông thường: Người Việt thường dùng các từ như áo ngực, áo lót, coóc xê, xu chiêng để chỉ cùng một loại trang phục này. Mỗi vùng miền có cách gọi riêng, trong đó “nịt vú” phổ biến ở miền Nam.

Trong thời trang: Ngày nay có nhiều loại nịt vú khác nhau như bra thể thao, bralette, áo ngực có gọng, áo ngực không gọng, phục vụ đa dạng nhu cầu của phái đẹp.

Về chức năng: Nịt vú giúp nâng đỡ bầu ngực, giảm áp lực lên vai và cột sống, đồng thời tạo dáng thẩm mỹ cho vòng một.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nịt vú”

Từ “nịt vú” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Trong đó, “nịt” là động từ nghĩa là thít chặt, buộc bó sát, còn “vú” chỉ bộ phận ngực của phụ nữ.

Sử dụng từ “nịt vú” khi nói về trang phục lót nữ trong giao tiếp thân mật, đời thường hoặc khi mô tả chức năng nâng đỡ ngực của loại áo này.

Nịt vú sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nịt vú” được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam, khi nói về áo ngực phụ nữ. Từ này mang sắc thái thân mật, dân dã hơn so với “áo ngực” hay “coóc xê”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nịt vú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nịt vú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con gái lớn rồi, mẹ mua cho con cái nịt vú đi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, thể hiện sự quan tâm của mẹ đối với con gái đến tuổi dậy thì.

Ví dụ 2: “Cái nịt vú này chật quá, mặc không thoải mái.”

Phân tích: Dùng để mô tả cảm giác khi mặc áo ngực không vừa vặn.

Ví dụ 3: “Đi tập gym nên chọn nịt vú thể thao cho thoáng mát.”

Phân tích: Đề cập đến việc lựa chọn loại áo ngực phù hợp với hoạt động thể thao.

Ví dụ 4: “Tiệm này bán nhiều loại nịt vú đẹp lắm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, giới thiệu cửa hàng bán đồ lót.

Ví dụ 5: “Nịt vú có gọng nâng ngực tốt hơn loại không gọng.”

Phân tích: So sánh các loại áo ngực khác nhau về tính năng nâng đỡ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nịt vú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nịt vú”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áo ngực Áo ngoài
Áo lót Áo khoác
Coóc xê Áo sơ mi
Xu chiêng Áo thun
Bra Áo vest
Áo nịt ngực Áo dài

Dịch “Nịt vú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nịt vú 胸罩 (Xiōngzhào) Bra / Brassiere ブラジャー (Burajā) 브래지어 (Beurajieo)

Kết luận

Nịt vú là gì? Tóm lại, nịt vú là cách gọi dân gian của áo ngực phụ nữ, mang ý nghĩa nâng đỡ và bảo vệ bầu ngực. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.