Niệu quản là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Niệu quản
Niệu quản là gì? Niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, đóng vai trò quan trọng trong hệ tiết niệu của con người. Đây là thuật ngữ y học thường gặp khi tìm hiểu về cấu tạo cơ thể. Cùng khám phá cấu tạo, chức năng và các bệnh lý liên quan đến niệu quản ngay bên dưới!
Niệu quản nghĩa là gì?
Niệu quản là ống cơ trơn có nhiệm vụ vận chuyển nước tiểu từ bể thận xuống bàng quang. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực giải phẫu học, chỉ một bộ phận thiết yếu trong hệ tiết niệu.
Trong tiếng Việt, từ “niệu quản” được hiểu như sau:
Về cấu tạo từ: “Niệu” nghĩa là nước tiểu, “quản” nghĩa là ống. Ghép lại thành ống dẫn nước tiểu.
Về giải phẫu: Mỗi người có hai niệu quản, mỗi bên nối một quả thận với bàng quang. Chiều dài niệu quản khoảng 25-30 cm ở người trưởng thành.
Về chức năng: Niệu quản co bóp nhịp nhàng để đẩy nước tiểu xuống bàng quang, ngăn nước tiểu trào ngược lên thận.
Niệu quản có nguồn gốc từ đâu?
Từ “niệu quản” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong y học để dịch thuật ngữ “ureter” từ tiếng Anh hoặc tiếng Latin. Thuật ngữ này phổ biến trong các tài liệu y khoa và giảng dạy giải phẫu học.
Sử dụng “niệu quản” khi nói về cấu tạo hệ tiết niệu, chẩn đoán hoặc điều trị các bệnh lý liên quan.
Cách sử dụng “Niệu quản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “niệu quản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Niệu quản” trong tiếng Việt
Danh từ chuyên ngành: Chỉ bộ phận giải phẫu trong hệ tiết niệu. Thường đi kèm với các từ như: viêm niệu quản, sỏi niệu quản, hẹp niệu quản.
Trong văn bản y khoa: Xuất hiện trong kết quả siêu âm, chẩn đoán bệnh, phác đồ điều trị.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Niệu quản”
Từ “niệu quản” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế và đời sống:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân được chẩn đoán sỏi niệu quản bên phải.”
Phân tích: Chỉ tình trạng sỏi hình thành hoặc di chuyển trong ống niệu quản.
Ví dụ 2: “Siêu âm cho thấy niệu quản giãn nhẹ do tắc nghẽn.”
Phân tích: Mô tả kết quả hình ảnh y khoa về tình trạng niệu quản.
Ví dụ 3: “Bác sĩ chỉ định nội soi niệu quản để lấy sỏi.”
Phân tích: Chỉ phương pháp can thiệp y khoa qua đường niệu quản.
Ví dụ 4: “Viêm niệu quản gây đau lưng và tiểu buốt.”
Phân tích: Mô tả bệnh lý viêm nhiễm ở niệu quản.
Ví dụ 5: “Niệu quản nối thận với bàng quang trong hệ tiết niệu.”
Phân tích: Giải thích vị trí giải phẫu của niệu quản.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Niệu quản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “niệu quản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “niệu quản” với “niệu đạo”.
Cách dùng đúng: Niệu quản nối thận với bàng quang; niệu đạo nối bàng quang ra ngoài cơ thể. Hai bộ phận hoàn toàn khác nhau.
Trường hợp 2: Viết sai thành “niệu quảng” hoặc “niểu quản”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “niệu quản” với dấu nặng ở “niệu” và không dấu ở “quản”.
“Niệu quản”: Các thuật ngữ liên quan
Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến “niệu quản” trong hệ tiết niệu:
| Bộ Phận Hệ Tiết Niệu | Bệnh Lý Niệu Quản |
|---|---|
| Thận | Sỏi niệu quản |
| Bể thận | Viêm niệu quản |
| Bàng quang | Hẹp niệu quản |
| Niệu đạo | Giãn niệu quản |
| Cơ thắt bàng quang | Trào ngược niệu quản |
| Lỗ niệu quản | U niệu quản |
Kết luận
Niệu quản là gì? Tóm lại, niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, đóng vai trò thiết yếu trong hệ tiết niệu. Hiểu đúng về “niệu quản” giúp bạn nắm bắt kiến thức y học cơ bản và chủ động chăm sóc sức khỏe bản thân.
