Niên thiếu là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Niên thiếu

Niên thiếu là gì? Niên thiếu là tính từ chỉ trạng thái ít tuổi, trẻ tuổi, chưa tới tuổi trưởng thành. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để diễn tả giai đoạn tuổi trẻ đầy hồn nhiên và trong sáng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sự khác biệt giữa niên thiếu với “thiếu niên” nhé!

Niên thiếu nghĩa là gì?

Niên thiếu là tính từ Hán Việt, nghĩa là ít tuổi, trẻ tuổi, chưa đến tuổi trưởng thành. Từ này được ghép từ “niên” (年 – năm, tuổi) và “thiếu” (少 – trẻ, ít).

Trong tiếng Việt, niên thiếu mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn học và giao tiếp trang nhã:

Trong văn chương: Niên thiếu thường gợi lên hình ảnh tuổi trẻ hồn nhiên, trong sáng. Ví dụ trong truyện thơ Phan Trần: “Thấy chàng niên thiếu, lạc ngàn ngẩn ngơ.”

Trong đời thường: Cụm từ “thời niên thiếu” hay “tuổi niên thiếu” dùng để nhắc về quãng thời gian còn trẻ, thường gắn với những kỷ niệm đẹp.

Phân biệt với “thiếu niên”: Dù cùng gốc Hán Việt, “niên thiếu” là tính từ (trẻ tuổi), còn “thiếu niên” là danh từ (chỉ lứa tuổi từ 10-15 tuổi).

Nguồn gốc và xuất xứ của niên thiếu

Từ “niên thiếu” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai yếu tố: “niên” (年) nghĩa là năm, tuổi và “thiếu” (少) nghĩa là trẻ, ít. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt.

Sử dụng niên thiếu khi muốn diễn đạt trạng thái còn trẻ tuổi một cách trang trọng, thường trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự.

Niên thiếu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ niên thiếu được dùng khi nói về tuổi trẻ, giai đoạn chưa trưởng thành, hoặc khi hồi tưởng về thời thơ ấu trong văn chương và giao tiếp trang nhã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng niên thiếu

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ niên thiếu trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời niên thiếu của ông bà đầy gian khó nhưng cũng rất đẹp.”

Phân tích: Dùng để nhắc về quãng thời gian còn trẻ của thế hệ trước.

Ví dụ 2: “Chàng trai niên thiếu ấy đã sớm bộc lộ tài năng xuất chúng.”

Phân tích: Miêu tả người trẻ tuổi với sắc thái trang trọng, khen ngợi.

Ví dụ 3: “Tuổi niên thiếu là quãng đời đẹp nhất, đừng để nó trôi qua vô nghĩa.”

Phân tích: Lời khuyên về việc trân trọng tuổi trẻ.

Ví dụ 4: “Những kỷ niệm thời niên thiếu luôn theo tôi suốt cuộc đời.”

Phân tích: Hồi tưởng về quá khứ với sự trân trọng và hoài niệm.

Ví dụ 5: “Dù đã trưởng thành, anh vẫn giữ được tâm hồn niên thiếu trong sáng.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để chỉ sự hồn nhiên, trong trẻo như tuổi trẻ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với niên thiếu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với niên thiếu:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trẻ tuổi Già nua
Ít tuổi Cao tuổi
Non trẻ Lão niên
Thanh xuân Trưởng thành
Tuổi trẻ Già cả
Thơ ấu Lớn tuổi

Dịch niên thiếu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Niên thiếu 年少 (Niánshào) Young / Youthful 年少 (Nenshō) 연소 (Yeon-so)

Kết luận

Niên thiếu là gì? Tóm lại, niên thiếu là tính từ Hán Việt chỉ trạng thái trẻ tuổi, chưa trưởng thành. Hiểu đúng từ niên thiếu giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trang nhã hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.