Niêm mạc là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Niêm mạc

Niêm mạc là gì? Niêm mạc (hay màng nhầy) là lớp tế bào mỏng lót bên trong các khoang cơ thể như mũi, miệng, dạ dày, đường hô hấp và sinh dục, có chức năng bảo vệ và giữ ẩm cho các mô bên trong. Đây là thuật ngữ y học quan trọng mà ai cũng nên biết. Cùng tìm hiểu cấu tạo, vai trò và các loại niêm mạc phổ biến trong cơ thể nhé!

Niêm mạc nghĩa là gì?

Niêm mạc là lớp màng mỏng được cấu tạo từ biểu mô và mô liên kết, có bề mặt tiết chất nhầy để bảo vệ các cơ quan bên trong cơ thể. Đây là thuật ngữ Hán-Việt, trong đó “niêm” nghĩa là dính, nhầy và “mạc” nghĩa là màng.

Trong y học, niêm mạc đóng vai trò như hàng rào bảo vệ đầu tiên, ngăn chặn vi khuẩn, virus và chất bẩn xâm nhập vào cơ thể. Lớp màng này xuất hiện ở nhiều bộ phận như mũi, miệng, mắt, tai, dạ dày, ruột, đường hô hấp và cơ quan sinh dục.

Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường nghe đến các cụm từ như “viêm niêm mạc dạ dày”, “niêm mạc mũi bị tổn thương” hay “niêm mạc tử cung” khi nói về các vấn đề sức khỏe.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Niêm mạc”

Từ “niêm mạc” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học và sinh học. Trong tiếng Anh, niêm mạc được gọi là “mucous membrane” hoặc “mucosa”.

Sử dụng từ “niêm mạc” khi mô tả các lớp màng nhầy trong cơ thể, trong ngữ cảnh y tế, khám chữa bệnh hoặc khi giải thích về cấu tạo cơ thể người.

Niêm mạc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “niêm mạc” được dùng trong y học khi chẩn đoán bệnh, mô tả cấu trúc cơ thể, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến các vấn đề sức khỏe liên quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Niêm mạc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “niêm mạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm niêm mạc dạ dày.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ tình trạng lớp màng lót dạ dày bị viêm nhiễm.

Ví dụ 2: “Thời tiết hanh khô khiến niêm mạc mũi dễ bị tổn thương.”

Phân tích: Mô tả lớp màng trong khoang mũi bị ảnh hưởng bởi môi trường.

Ví dụ 3: “Niêm mạc tử cung dày 10mm là điều kiện tốt để thụ thai.”

Phân tích: Thuật ngữ y khoa dùng trong sản phụ khoa, đánh giá khả năng mang thai.

Ví dụ 4: “Hút thuốc lá gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp.”

Phân tích: Cảnh báo về tác hại của thuốc lá đối với lớp màng bảo vệ phổi.

Ví dụ 5: “Viêm loét niêm mạc miệng khiến việc ăn uống trở nên khó khăn.”

Phân tích: Mô tả tình trạng bệnh lý phổ biến ở khoang miệng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Niêm mạc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “niêm mạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Màng nhầy Da (biểu bì)
Màng niêm Lớp sừng
Lớp lót Vỏ ngoài
Nội mạc Ngoại bì
Màng trong Lớp bọc

Dịch “Niêm mạc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Niêm mạc 黏膜 (Niánmó) Mucous membrane 粘膜 (Nenmaku) 점막 (Jeommak)

Kết luận

Niêm mạc là gì? Tóm lại, niêm mạc là lớp màng nhầy quan trọng lót bên trong các cơ quan, có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và giữ ẩm cho các mô. Hiểu đúng về niêm mạc giúp bạn chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.