Ni-tơ là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Ni-tơ

Ni-tơ là gì? Ni-tơ là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm phi kim, có ký hiệu N và số nguyên tử 7, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất. Đây là thành phần thiết yếu trong mọi cơ thể sống, từ protein đến axit nucleic. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của ni-tơ trong đời sống nhé!

Ni-tơ nghĩa là gì?

Ni-tơ (tiếng Anh: nitrogen) là nguyên tố hóa học có công thức phân tử N2, tồn tại chủ yếu dưới dạng khí không màu, không mùi, không vị. Đây là khái niệm cơ bản trong hóa học.

Trong đời sống, từ “ni-tơ” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong hóa học: Ni-tơ là phi kim hoạt động, có 5 electron ở lớp vỏ ngoài cùng, thể hiện nhiều mức oxi hóa từ -3 đến +5. Ở điều kiện thường, ni-tơ khá trơ do liên kết ba giữa hai nguyên tử rất bền vững.

Trong sinh học: Ni-tơ có mặt trong tất cả cơ thể sống, cấu tạo nên các amino acid, protein và axit nucleic (DNA, RNA). Cơ thể người chứa khoảng 3% ni-tơ theo trọng lượng.

Trong công nghiệp: Ni-tơ được dùng để sản xuất phân bón, bảo quản thực phẩm, làm lạnh và nhiều ứng dụng khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ni-tơ”

Từ “ni-tơ” bắt nguồn từ tiếng Latinh “nitrum” và tiếng Hy Lạp “nitron”, có nghĩa là “sinh ra sôđa” hay “nguồn gốc”. Nguyên tố này được Daniel Rutherford phát hiện năm 1772. Năm 1790, Jean Antoine Chaptal đặt tên gọi chính thức là “nitrogen”.

Sử dụng từ “ni-tơ” khi nói về nguyên tố hóa học trong khí quyển, thành phần dinh dưỡng của cây trồng hoặc các ứng dụng công nghiệp.

Ni-tơ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ni-tơ” được dùng trong hóa học, sinh học khi đề cập đến nguyên tố N, hoặc trong đời sống khi nói về phân bón, bảo quản thực phẩm, y tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ni-tơ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ni-tơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ni-tơ chiếm 78% thể tích không khí mà chúng ta hít thở hàng ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, chỉ thành phần chính của khí quyển Trái Đất.

Ví dụ 2: “Nông dân bón phân đạm để cung cấp ni-tơ cho cây trồng.”

Phân tích: Chỉ vai trò dinh dưỡng của ni-tơ trong nông nghiệp, giúp cây phát triển.

Ví dụ 3: “Ni-tơ lỏng được dùng để bảo quản mẫu sinh học trong y tế.”

Phân tích: Ứng dụng làm lạnh sâu của ni-tơ ở nhiệt độ -196°C.

Ví dụ 4: “Thực phẩm được đóng gói trong môi trường ni-tơ để tránh oxy hóa.”

Phân tích: Tính trơ của ni-tơ giúp bảo quản thực phẩm tươi lâu hơn.

Ví dụ 5: “Chu trình ni-tơ là quá trình quan trọng duy trì sự cân bằng sinh thái.”

Phân tích: Chỉ vòng tuần hoàn của ni-tơ từ khí quyển vào sinh vật và ngược lại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ni-tơ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ni-tơ”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Nitrogen Oxy
Đạm khí Khí hoạt động
Khí N2 Khí cháy
Azote Hydro
Khí trơ Khí phản ứng
Phi kim Kim loại

Dịch “Ni-tơ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ni-tơ 氮 (Dàn) Nitrogen 窒素 (Chisso) 질소 (Jilso)

Kết luận

Ni-tơ là gì? Tóm lại, ni-tơ là nguyên tố hóa học thiết yếu, chiếm phần lớn khí quyển và có mặt trong mọi cơ thể sống. Hiểu rõ về ni-tơ giúp ứng dụng hiệu quả trong nông nghiệp, công nghiệp và y tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.