Dân số học là gì? 📊 Nghĩa DSH

Dân số học là gì? Dân số học (Demography) là ngành khoa học nghiên cứu về quy mô, cơ cấu, phân bố và sự biến động của dân số thông qua các quá trình sinh, chết và di cư. Đây là lĩnh vực quan trọng giúp hoạch định chính sách phát triển kinh tế – xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nội dung và ứng dụng của dân số học nhé!

Dân số học nghĩa là gì?

Dân số học là môn khoa học xã hội nghiên cứu tính quy luật của tái sản xuất dân số, bao gồm quy mô, phân bố, cơ cấu và chất lượng dân số. Thuật ngữ tiếng Anh là “Demography”.

Từ “dân số học” được ghép từ ba thành tố:
“Dân”: chỉ người dân, cư dân.
“Số”: chỉ số lượng, con số.
“Học”: chỉ ngành khoa học, lĩnh vực nghiên cứu.

Dân số học nghiên cứu các vấn đề như: tỷ suất sinh, tỷ suất chết, tuổi thọ trung bình, di cư, mật độ dân số, cơ cấu dân số theo tuổi và giới tính. Những thông tin này có giá trị lớn trong các lĩnh vực kinh tế, y tế, giáo dục và quy hoạch đô thị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân số học”

Từ “dân số học” có nguồn gốc Hán-Việt, tương đương với thuật ngữ “Demography” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “demos” (dân chúng) và “graphein” (ghi chép).

Sử dụng từ “dân số học” khi nói về ngành khoa học nghiên cứu dân số, các phương pháp thống kê dân cư hoặc khi phân tích xu hướng biến động dân số.

Dân số học sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dân số học” được dùng trong nghiên cứu khoa học, hoạch định chính sách, giáo dục và khi phân tích các vấn đề liên quan đến dân cư, lao động, y tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân số học”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dân số học” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dân số học là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành Y tế công cộng.”

Phân tích: Dùng để chỉ một môn học, lĩnh vực nghiên cứu trong giáo dục đại học.

Ví dụ 2: “Các nhà dân số học dự báo Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn già hóa dân số vào năm 2035.”

Phân tích: “Nhà dân số học” chỉ chuyên gia nghiên cứu về dân số, sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.

Ví dụ 3: “Dân số học của khu vực ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của nó.”

Phân tích: Dùng để chỉ đặc điểm dân số, cơ cấu dân cư của một vùng lãnh thổ.

Ví dụ 4: “Nghiên cứu dân số học cho thấy tỷ suất sinh ở các nước phát triển đang giảm mạnh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học về xu hướng biến động dân số.

Ví dụ 5: “Chính sách dân số của Việt Nam được xây dựng dựa trên các nghiên cứu dân số học.”

Phân tích: Thể hiện vai trò của dân số học trong việc hoạch định chính sách quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dân số học”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân số học”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân khẩu học Cá thể học
Thống kê dân số Vi mô học
Khoa học dân số Tâm lý cá nhân
Nghiên cứu dân cư Nghiên cứu cá thể
Demographic Sinh học cá thể

Dịch “Dân số học” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dân số học 人口学 (Rénkǒu xué) Demography 人口学 (Jinkōgaku) 인구학 (Inguhak)

Kết luận

Dân số học là gì? Tóm lại, dân số học là ngành khoa học nghiên cứu về quy mô, cơ cấu, phân bố và biến động dân số, đóng vai trò quan trọng trong hoạch định chính sách và phát triển kinh tế – xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.