Nỉ là gì? 🧵 Nghĩa, giải thích Nỉ

Nỉ là gì? Nỉ là loại vải dệt dày, mềm mại, có bề mặt xù lông, thường dùng để may áo ấm, mũ, túi xách và các sản phẩm thủ công. Ngoài ra, “nỉ” còn là động từ chỉ hành động nói nhỏ nhẹ, tha thiết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt các nghĩa của từ “nỉ” ngay bên dưới!

Nỉ là gì?

Nỉ là danh từ chỉ loại vải không dệt hoặc dệt đặc biệt, có đặc điểm mềm, dày, giữ ấm tốt và thường có lớp lông mịn trên bề mặt. Đây là chất liệu phổ biến trong ngành may mặc và thủ công mỹ nghệ.

Trong tiếng Việt, từ “nỉ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa danh từ: Chỉ loại vải. Ví dụ: vải nỉ, áo nỉ, mũ nỉ, túi nỉ.

Nghĩa động từ: Nói nhỏ nhẹ, tha thiết, thường đi kèm với “non” thành “nỉ non”. Ví dụ: “Cô ấy nỉ non xin mẹ cho đi chơi.”

Trong đời sống: Vải nỉ được ưa chuộng vì giữ ấm tốt, dễ cắt may, không bị sờn mép và có nhiều màu sắc đa dạng.

Nỉ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nỉ” chỉ loại vải có nguồn gốc từ tiếng Pháp “feutre” hoặc tiếng Anh “felt”, du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao thương. Vải nỉ xuất hiện từ hàng nghìn năm trước, là một trong những loại vải lâu đời nhất của nhân loại.

Sử dụng “nỉ” khi nói về chất liệu vải hoặc hành động nói năng nhẹ nhàng, tha thiết.

Cách sử dụng “Nỉ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nỉ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nỉ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vải mềm, dày. Ví dụ: vải nỉ, áo khoác nỉ, thú nhồi bông bằng nỉ.

Động từ: Chỉ hành động nói nhỏ nhẹ, năn nỉ. Thường kết hợp thành “nỉ non”. Ví dụ: nỉ non van xin, nỉ non tâm sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nỉ”

Từ “nỉ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa đông, mẹ thường mặc áo nỉ cho ấm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại vải may áo.

Ví dụ 2: “Em bé nỉ non xin mẹ mua đồ chơi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nói nhỏ nhẹ, năn nỉ.

Ví dụ 3: “Cô ấy tự tay làm búp bê bằng vải nỉ rất đẹp.”

Phân tích: Danh từ chỉ chất liệu dùng trong thủ công.

Ví dụ 4: “Tiếng chim nỉ non trong vườn mỗi sáng.”

Phân tích: Động từ miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, du dương.

Ví dụ 5: “Mũ nỉ là phụ kiện thời trang được nhiều người yêu thích.”

Phân tích: Danh từ chỉ chất liệu làm mũ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nỉ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nỉ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nỉ” với “nhỉ” (từ đệm cuối câu hỏi).

Cách dùng đúng: “Áo nỉ” (loại vải) khác “Đẹp nhỉ?” (từ hỏi).

Trường hợp 2: Nhầm “nỉ non” với “năn nỉ”.

Cách dùng đúng: “Nỉ non” thiên về tả âm thanh nhẹ nhàng; “năn nỉ” là van xin tha thiết.

“Nỉ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nỉ non (nói nhẹ) Quát tháo
Thì thầm Gào thét
Năn nỉ Ra lệnh
Van xin Ép buộc
Nhỏ nhẹ Lớn tiếng
Tha thiết Lạnh lùng

Kết luận

Nỉ là gì? Tóm lại, nỉ vừa là danh từ chỉ loại vải dày, mềm, giữ ấm tốt, vừa là động từ diễn tả cách nói nhỏ nhẹ, tha thiết. Hiểu đúng từ “nỉ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.