Ni-ken là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Ni-ken
Ni-ken là gì? Ni-ken là nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu Ni và số nguyên tử 28, màu trắng bạc, bền với không khí và nước. Đây là kim loại quan trọng trong công nghiệp luyện kim. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của ni-ken ngay bên dưới!
Ni-ken là gì?
Ni-ken là kim loại chuyển tiếp có màu trắng bạc, độ cứng cao, dễ dát mỏng, có từ tính và khả năng chống ăn mòn tốt. Đây là danh từ chỉ một nguyên tố hóa học quan trọng trong bảng tuần hoàn.
Trong tiếng Việt, từ “ni-ken” có các cách hiểu:
Nghĩa khoa học: Chỉ nguyên tố hóa học Ni, khối lượng nguyên tử 58,69 u, thuộc chu kỳ 4, nhóm 10.
Nghĩa thông dụng: Chỉ kim loại dùng để mạ, chế tạo hợp kim như thép không gỉ, đồng bạch.
Trong đời sống: Ni-ken xuất hiện trong tiền xu, đồ trang sức, pin sạc, thiết bị điện tử và nhiều vật dụng hàng ngày.
Ni-ken có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ni-ken” bắt nguồn từ tiếng Đức “Kupfernickel”, nghĩa là “đồng của quỷ”, do các thợ mỏ Đức thế kỷ 18 đặt tên khi phát hiện quặng này giống đồng nhưng không thể chiết xuất được. Nhà hóa học Thụy Điển Axel Fredrik Cronstedt đã phân lập ni-ken lần đầu vào năm 1751.
Sử dụng “ni-ken” khi nói về kim loại, hợp kim hoặc quá trình mạ kim loại.
Cách sử dụng “Ni-ken”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ni-ken” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ni-ken” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ nguyên tố hoặc kim loại. Ví dụ: quặng ni-ken, thanh ni-ken, bột ni-ken.
Tính từ ghép: Chỉ đặc tính của vật liệu. Ví dụ: mạ ni-ken, hợp kim ni-ken, pin ni-ken.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ni-ken”
Từ “ni-ken” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và công nghiệp:
Ví dụ 1: “Việt Nam là một trong những nước có trữ lượng ni-ken lớn ở Đông Nam Á.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tài nguyên khoáng sản.
Ví dụ 2: “Vòi nước được mạ ni-ken để chống gỉ sét.”
Phân tích: Danh từ chỉ vật liệu trong quy trình mạ kim loại.
Ví dụ 3: “Pin ni-ken cadmium được sử dụng rộng rãi trong thiết bị di động.”
Phân tích: Tính từ ghép mô tả loại pin có chứa ni-ken.
Ví dụ 4: “Hợp kim ni-ken có khả năng chịu nhiệt cao, dùng trong động cơ máy bay.”
Phân tích: Danh từ chỉ ứng dụng trong ngành hàng không.
Ví dụ 5: “Một số người bị dị ứng khi tiếp xúc với đồ trang sức chứa ni-ken.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ni-ken”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ni-ken” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “niken”, “ni ken” hoặc “nickel”.
Cách dùng đúng: Trong tiếng Việt chuẩn, viết là “ni-ken” có gạch nối.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn ni-ken với crom hoặc inox.
Cách dùng đúng: Ni-ken là nguyên tố riêng biệt, inox là hợp kim chứa ni-ken và các kim loại khác.
“Ni-ken”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ni-ken”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Nickel (tên quốc tế) | Phi kim |
| Kim loại trắng | Á kim |
| Kim loại chuyển tiếp | Khí hiếm |
| Nguyên tố Ni | Halogen |
| Kim loại từ tính | Kim loại kiềm |
| Kim loại chống ăn mòn | Kim loại dễ gỉ |
Kết luận
Ni-ken là gì? Tóm lại, ni-ken là kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Hiểu đúng từ “ni-ken” giúp bạn nắm vững kiến thức về hóa học và vật liệu.
