Nhung kẻ là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Nhung kẻ

Nhung kẻ là gì? Nhung kẻ là loại vải nhung có họa tiết sọc dọc hoặc sọc ngang, tạo hiệu ứng thị giác nổi bật và sang trọng. Đây là chất liệu phổ biến trong ngành thời trang và nội thất cao cấp. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách phân biệt và ứng dụng của nhung kẻ ngay bên dưới!

Nhung kẻ là gì?

Nhung kẻ là loại vải nhung được dệt hoặc in họa tiết kẻ sọc, kết hợp giữa bề mặt mềm mịn đặc trưng của nhung với hoa văn kẻ tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Đây là danh từ chỉ một loại vải trong ngành dệt may.

Trong tiếng Việt, từ “nhung kẻ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vải nhung có các đường kẻ sọc song song, có thể là sọc dọc, sọc ngang hoặc sọc chéo.

Trong thời trang: Nhung kẻ thường được dùng may áo vest, váy, quần hoặc phụ kiện như khăn, túi xách cao cấp.

Trong nội thất: Vải nhung kẻ được sử dụng bọc sofa, ghế, rèm cửa, tạo vẻ đẹp cổ điển và sang trọng.

Nhung kẻ có nguồn gốc từ đâu?

Vải nhung có nguồn gốc từ Trung Quốc và Trung Đông cổ đại, sau đó lan sang châu Âu vào thời Phục Hưng. Nhung kẻ là biến thể hiện đại, kết hợp kỹ thuật dệt nhung truyền thống với họa tiết kẻ sọc thịnh hành.

Sử dụng “nhung kẻ” khi nói về chất liệu vải trong may mặc hoặc trang trí nội thất.

Cách sử dụng “Nhung kẻ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhung kẻ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhung kẻ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vải cụ thể. Ví dụ: vải nhung kẻ, áo nhung kẻ, rèm nhung kẻ.

Tính từ ghép: Mô tả đặc điểm sản phẩm. Ví dụ: chiếc váy nhung kẻ đỏ, bộ sofa nhung kẻ xanh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhung kẻ”

Từ “nhung kẻ” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh về thời trang và nội thất:

Ví dụ 1: “Chiếc áo blazer nhung kẻ này rất hợp với mùa đông.”

Phân tích: Mô tả chất liệu và họa tiết của trang phục.

Ví dụ 2: “Bộ rèm nhung kẻ tạo vẻ sang trọng cho phòng khách.”

Phân tích: Nhung kẻ dùng trong trang trí nội thất.

Ví dụ 3: “Năm nay, xu hướng nhung kẻ quay trở lại sàn diễn.”

Phân tích: Nhung kẻ như một xu hướng thời trang.

Ví dụ 4: “Mẹ mua vải nhung kẻ để may váy cho con gái.”

Phân tích: Nhung kẻ là nguyên liệu may mặc.

Ví dụ 5: “Ghế bọc nhung kẻ cần được vệ sinh đúng cách.”

Phân tích: Nhung kẻ trong sản phẩm nội thất cần bảo quản đặc biệt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhung kẻ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhung kẻ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhung kẻ” với “nhung tăm” (loại nhung có sọc nổi dọc theo chiều vải).

Cách phân biệt đúng: Nhung kẻ có họa tiết sọc do dệt hoặc in, còn nhung tăm có rãnh sọc do cấu trúc sợi vải.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhung kẽ” hoặc “nhung kè”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhung kẻ” với dấu hỏi ở chữ “kẻ”.

“Nhung kẻ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nhung kẻ”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Nhung sọc Nhung trơn
Velvet kẻ Vải cotton
Nhung tăm Vải thô
Nhung gấm Vải lanh
Nhung hoa Vải bố
Vải nhung cao cấp Vải thường

Kết luận

Nhung kẻ là gì? Tóm lại, nhung kẻ là loại vải nhung có họa tiết sọc, mang vẻ đẹp sang trọng và tinh tế. Hiểu đúng từ “nhung kẻ” giúp bạn lựa chọn chất liệu phù hợp cho thời trang và nội thất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.