Nhúc nhắc là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Nhúc nhắc

Nhúc nhắc là gì? Nhúc nhắc là động từ chỉ hành động nhấc từng bước, đi lại một cách khó khăn, chậm chạp hoặc cử động nhẹ nhàng từng chút một. Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái của người bị đau, ốm yếu hoặc vật đang chuyển động rất chậm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nhúc nhắc” nhé!

Nhúc nhắc nghĩa là gì?

Nhúc nhắc là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa nhấc từng bước một cách khó khăn, chậm chạp hoặc cử động rất nhẹ, rất ít. Đây là từ láy thuần Việt, thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “nhúc nhắc” được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa 1: Chỉ hành động đi lại khó khăn, từng bước một. Thường dùng khi miêu tả người đang hồi phục sau ốm đau, chấn thương. Ví dụ: “Sau tai nạn, anh ấy đã nhúc nhắc đi lại được.”

Nghĩa 2: Tương tự như “nhúc nhích”, chỉ sự cử động nhẹ, chuyển động rất ít. Ví dụ: “Con kiến nhúc nhắc bò trên lá.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhúc nhắc”

Từ “nhúc nhắc” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “nhắc” (nhấc lên). Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phản ánh cách quan sát tinh tế của người Việt về chuyển động.

Sử dụng từ “nhúc nhắc” khi muốn diễn tả động tác đi lại chậm chạp, khó khăn hoặc sự cử động nhẹ nhàng, từ từ.

Nhúc nhắc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhúc nhắc” được dùng khi miêu tả người bệnh tập đi lại, vật di chuyển chậm chạp, hoặc công việc tiến triển rất chậm theo từng bước nhỏ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhúc nhắc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhúc nhắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại đã nhúc nhắc đi được vài bước sau ca phẫu thuật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đi lại khó khăn của người mới hồi phục sức khỏe.

Ví dụ 2: “Chân đau nhưng anh vẫn cố nhúc nhắc đi làm.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự nỗ lực đi lại dù gặp khó khăn về thể chất.

Ví dụ 3: “Dự án nhúc nhắc tiến triển từng chút một.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tiến độ công việc rất chậm chạp.

Ví dụ 4: “Con rùa nhúc nhắc bò về phía đích.”

Phân tích: Miêu tả sự di chuyển chậm rãi, từng bước của động vật.

Ví dụ 5: “Sau cơn sốt, thằng bé đã nhúc nhắc ra sân chơi.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái hồi phục dần dần sau ốm đau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhúc nhắc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhúc nhắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhúc nhích Nhanh nhẹn
Cựa quậy Thoăn thoắt
Động đậy Lanh lẹ
Lê bước Phi nước đại
Chậm chạp Chạy vụt
Lững thững Vùn vụt

Dịch “Nhúc nhắc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhúc nhắc 蹒跚 (Pánshān) Hobble / Shuffle よちよち歩く (Yochiyochi aruku) 비틀비틀 걷다 (Biteulbiteul geotda)

Kết luận

Nhúc nhắc là gì? Tóm lại, nhúc nhắc là từ láy thuần Việt chỉ hành động đi lại khó khăn, chậm chạp hoặc cử động nhẹ từng chút một. Hiểu đúng từ “nhúc nhắc” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.