Nhỡn lực là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhỡn lực

Nhỡn lực là gì? Nhỡn lực là từ Hán-Việt chỉ sức nhìn của mắt, hay còn gọi là thị lực. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa bóng là khả năng nhận định, đánh giá sự việc. Đây là cách phát âm theo phương ngữ miền Trung của “nhãn lực”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “nhỡn lực” nhé!

Nhỡn lực nghĩa là gì?

Nhỡn lực (nhãn lực) là danh từ Hán-Việt, nghĩa là sức nhìn của mắt, tức thị lực. Ngoài ra, từ này còn chỉ khả năng nhận xét, đánh giá tinh tường của con người.

Trong tiếng Việt, nhỡn lực được hiểu theo hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Thị lực: Chỉ khả năng nhìn rõ của đôi mắt, sức mạnh thị giác. Ví dụ: “Tuổi già nhỡn lực suy giảm.”

Nghĩa 2 – Khả năng nhận định: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ năng lực quan sát, đánh giá sự việc một cách tinh tường, sáng suốt. Ví dụ: “Người có nhỡn lực tốt sẽ nhìn ra được nhân tài.”

Từ “nhỡn lực” là biến thể phương ngữ miền Trung của “nhãn lực”, thường xuất hiện trong các từ ghép như: nhỡn quan, nhỡn tiền.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỡn lực”

Từ “nhỡn lực” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 眼力 (nhãn lực). Trong đó, “nhãn” (眼) nghĩa là mắt, “lực” (力) nghĩa là sức.

Sử dụng “nhỡn lực” khi nói về thị lực, khả năng nhìn của mắt hoặc khi muốn diễn tả năng lực quan sát, nhận định sự việc của một người.

Nhỡn lực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhỡn lực” được dùng trong y khoa khi nói về thị lực, trong văn chương khi miêu tả khả năng quan sát, hoặc trong đời sống khi đánh giá năng lực nhận định của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỡn lực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỡn lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy tuổi cao, nhỡn lực đã kém đi nhiều.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thị lực suy giảm do tuổi tác.

Ví dụ 2: “Người lãnh đạo cần có nhỡn lực tinh tường để chọn đúng người tài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ khả năng nhận định, đánh giá con người.

Ví dụ 3: “Ăn nhiều rau xanh giúp cải thiện nhỡn lực.”

Phân tích: Chỉ sức nhìn của mắt, liên quan đến sức khỏe thị giác.

Ví dụ 4: “Nhỡn lực của thầy tướng số rất cao, nhìn người là biết tính cách.”

Phân tích: Chỉ khả năng quan sát và nhận xét tinh tế.

Ví dụ 5: “Làm việc trên máy tính nhiều khiến nhỡn lực bị ảnh hưởng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, chỉ thị lực bị tác động xấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỡn lực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỡn lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thị lực Mù lòa
Nhãn lực Mờ mắt
Sức nhìn Thị lực kém
Tầm nhìn Lòa mắt
Nhãn quan Quáng gà
Khả năng quan sát Thiển cận

Dịch “Nhỡn lực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhỡn lực 眼力 (Yǎnlì) Eyesight / Vision 眼力 (Ganriki) 시력 (Siryeok)

Kết luận

Nhỡn lực là gì? Tóm lại, nhỡn lực là từ Hán-Việt chỉ sức nhìn của mắt và khả năng nhận định sự việc. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.