Nhìn là gì? 👀 Nghĩa, giải thích Nhìn

Nhìn là gì? Nhìn là động từ chỉ hành động đưa mắt về một hướng nào đó để quan sát, nhận biết sự vật xung quanh. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, mang nhiều tầng nghĩa từ cụ thể đến trừu tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của từ “nhìn” nhé!

Nhìn nghĩa là gì?

Nhìn là hành động đưa mắt về một hướng để thấy, quan sát hoặc chú ý đến ai, điều gì đó. Đây là động từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Trong cuộc sống, từ “nhìn” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Nghĩa xem xét, đánh giá: “Nhìn” không chỉ là hoạt động của mắt mà còn là quá trình tư duy. Ví dụ: “Nhìn vấn đề một cách khách quan” nghĩa là xem xét, phân tích sự việc.

Nghĩa quan tâm, để mắt tới: Khi nói “Bận quá, chẳng nhìn gì đến con” nghĩa là không có thời gian chăm sóc, quan tâm.

Nghĩa thừa nhận: Trong gia đình, “Bố nó không nhìn nó nữa” nghĩa là từ mặt, không công nhận quan hệ ruột thịt.

Nghĩa hướng về: Dùng cho vật thể như “Ngôi nhà nhìn ra biển” chỉ mặt chính của nhà quay về phía biển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhìn”

Từ “nhìn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là một trong những động từ cơ bản nhất, gắn liền với hoạt động thị giác của con người.

Sử dụng từ “nhìn” khi muốn diễn tả hành động quan sát bằng mắt, xem xét vấn đề, hoặc thể hiện sự quan tâm đến ai đó.

Nhìn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhìn” được dùng khi mô tả hành động quan sát, đánh giá sự việc, thể hiện sự quan tâm hoặc chỉ hướng của công trình kiến trúc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhìn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhìn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhìn cây nhớ núi, nhìn sông nhớ nguồn.” (Tố Hữu)

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động quan sát cảnh vật và gợi lên cảm xúc nhớ quê hương.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhìn vấn đề rất sâu sắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ khả năng xem xét, phân tích và đánh giá vấn đề.

Ví dụ 3: “Mải làm việc, anh không nhìn đến gia đình.”

Phân tích: “Nhìn đến” ở đây nghĩa là quan tâm, chăm sóc.

Ví dụ 4: “Khách sạn nhìn ra bãi biển rất đẹp.”

Phân tích: Chỉ hướng của công trình, mặt chính quay về phía biển.

Ví dụ 5: “Ông bà đã nhìn nhận cháu dâu mới.”

Phân tích: “Nhìn nhận” nghĩa là thừa nhận, chấp nhận mối quan hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhìn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhìn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trông Nhắm mắt
Ngó Lờ đi
Ngắm Phớt lờ
Dòm Bỏ qua
Liếc Làm ngơ
Quan sát Thờ ơ

Dịch “Nhìn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhìn 看 (Kàn) Look 見る (Miru) 보다 (Boda)

Kết luận

Nhìn là gì? Tóm lại, nhìn là hành động đưa mắt quan sát, đồng thời mang nghĩa xem xét, quan tâm và thừa nhận trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “nhìn” giúp bạn giao tiếp phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.