Keo xương là gì? 🧴 Nghĩa và giải thích Keo xương
Keo xương là gì? Keo xương (hay cốt giao, ossein) là chất hữu cơ có trong xương, gồm các sợi keo collagen và tế bào xương, đảm bảo tính mềm dẻo và đàn hồi cho hệ xương. Đây là thành phần quan trọng giúp xương chịu được lực tác động mà không bị gãy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ứng dụng của keo xương trong đời sống nhé!
Keo xương nghĩa là gì?
Keo xương (cốt giao – ossein) là thành phần hữu cơ trong xương, chiếm khoảng 33,30% cấu tạo xương, chủ yếu gồm các sợi keo collagen và tế bào xương. Đây là thuật ngữ trong sinh học và y học.
Trong cơ thể người, keo xương đóng vai trò quan trọng:
Về cấu tạo: Xương được tạo thành từ hai thành phần chính: chất hữu cơ (keo xương) và chất vô cơ (muối khoáng như canxi, photpho). Keo xương tạo nên khung mềm dẻo, trong khi chất khoáng đảm bảo độ cứng chắc.
Về chức năng: Cốt giao giúp xương có tính đàn hồi, chống lại các lực cơ học tác động vào cơ thể. Nhờ có keo xương, xương không bị giòn gãy khi chịu va đập.
Trong công nghiệp: Keo xương được chiết xuất từ xương động vật để sản xuất gelatin và keo dán công nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Keo xương”
Thuật ngữ “keo xương” hay “cốt giao” bắt nguồn từ tiếng Latin “ossein” (os = xương), chỉ thành phần protein hữu cơ trong xương, chủ yếu là collagen chiếm đến 95%.
Sử dụng từ “keo xương” khi nói về cấu tạo sinh học của xương, trong y học, giải phẫu học hoặc công nghiệp sản xuất gelatin, keo dán.
Keo xương sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “keo xương” được dùng trong lĩnh vực sinh học, y học khi giải thích cấu tạo xương, hoặc trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm khi đề cập đến nguyên liệu sản xuất gelatin.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Keo xương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “keo xương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xương cấu tạo từ hai chất chính: cốt giao (keo xương) và chất khoáng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, giải thích thành phần cấu tạo xương.
Ví dụ 2: “Ở người trẻ, xương có nhiều keo xương nên mềm dẻo hơn người già.”
Phân tích: Giải thích sự thay đổi tỉ lệ cốt giao theo độ tuổi ảnh hưởng đến tính chất xương.
Ví dụ 3: “Gelatin được sản xuất từ keo xương chiết xuất từ xương động vật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, nói về nguyên liệu sản xuất.
Ví dụ 4: “Keo xương đảm bảo tính mềm dẻo, giúp xương chịu được lực tác động.”
Phân tích: Giải thích chức năng sinh học của cốt giao trong cơ thể.
Ví dụ 5: “Thiếu keo xương khiến xương trở nên giòn và dễ gãy.”
Phân tích: Nói về hậu quả khi thiếu hụt thành phần hữu cơ trong xương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Keo xương”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “keo xương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cốt giao | Chất khoáng xương |
| Ossein | Canxi xương |
| Collagen xương | Muối vôi |
| Chất hữu cơ xương | Chất vite cơ xương |
| Protein xương | Phosphat canxi |
| Sợi keo | Khoáng chất xương |
Dịch “Keo xương” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Keo xương / Cốt giao | 骨胶 (Gǔ jiāo) | Ossein / Bone glue | 骨膠 (Kotsukō) | 골교 (Golgyo) |
Kết luận
Keo xương là gì? Tóm lại, keo xương (cốt giao) là thành phần hữu cơ quan trọng trong xương, đảm bảo tính mềm dẻo và đàn hồi. Hiểu rõ về keo xương giúp bạn nắm được cấu tạo và chức năng của hệ xương trong cơ thể.
