Nhiễm thể là gì? 🧬 Nghĩa, giải thích Nhiễm thể
Nhiễm thể là gì? Nhiễm thể (hay nhiễm sắc thể) là cấu trúc mang vật chất di truyền DNA trong nhân tế bào, quyết định đặc điểm di truyền của sinh vật. Đây là thuật ngữ quan trọng trong sinh học và y học. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách sử dụng từ “nhiễm thể” ngay bên dưới!
Nhiễm thể là gì?
Nhiễm thể (nhiễm sắc thể – chromosome) là cấu trúc dạng sợi nằm trong nhân tế bào, chứa DNA và protein histone, mang thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sinh học.
Trong tiếng Việt, từ “nhiễm thể” có thể hiểu theo nhiều khía cạnh:
Nghĩa gốc: Chỉ cấu trúc có khả năng bắt màu (nhuộm màu) khi quan sát dưới kính hiển vi, do đó có tên “nhiễm sắc thể”.
Trong sinh học: Mỗi loài có số lượng nhiễm thể đặc trưng. Con người có 46 nhiễm thể (23 cặp), trong đó có 22 cặp nhiễm thể thường và 1 cặp nhiễm thể giới tính (XX hoặc XY).
Trong y học: Bất thường nhiễm thể có thể gây ra các hội chứng như Down (thừa nhiễm thể 21), Turner, Klinefelter…
Nhiễm thể có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nhiễm thể” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nhiễm” (染) nghĩa là nhuộm màu, “thể” (體) nghĩa là vật thể, cấu trúc. Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Hy Lạp “chromosome” (chroma = màu, soma = thân thể).
Sử dụng “nhiễm thể” khi nói về di truyền học, sinh học tế bào hoặc các vấn đề y khoa liên quan đến gen.
Cách sử dụng “Nhiễm thể”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhiễm thể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nhiễm thể” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học, báo cáo y tế. Ví dụ: “Phân tích nhiễm thể giúp phát hiện bất thường di truyền.”
Văn nói: Dùng trong giảng dạy, tư vấn y khoa hoặc thảo luận khoa học. Ví dụ: “Bác sĩ khuyên xét nghiệm nhiễm thể thai nhi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiễm thể”
Từ “nhiễm thể” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học và đời sống:
Ví dụ 1: “Con người có 46 nhiễm thể trong mỗi tế bào.”
Phân tích: Nêu thông tin sinh học cơ bản về số lượng nhiễm thể.
Ví dụ 2: “Hội chứng Down xảy ra do thừa một nhiễm thể số 21.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân bệnh lý di truyền.
Ví dụ 3: “Nhiễm thể giới tính quyết định giới tính của thai nhi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh sản và di truyền.
Ví dụ 4: “Xét nghiệm nhiễm thể đồ giúp phát hiện sớm dị tật bẩm sinh.”
Phân tích: Thuật ngữ y khoa trong chẩn đoán trước sinh.
Ví dụ 5: “Quá trình phân bào giúp nhân đôi nhiễm thể.”
Phân tích: Mô tả cơ chế sinh học trong tế bào.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhiễm thể”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhiễm thể” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nhiễm thể” với “gen”.
Cách dùng đúng: Nhiễm thể chứa nhiều gen; gen là đơn vị di truyền nằm trên nhiễm thể.
Trường hợp 2: Viết sai thành “nhiểm thể” hoặc “nhiễm thễ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “nhiễm” (dấu ngã) và “thể” (dấu hỏi).
Trường hợp 3: Nhầm lẫn giữa “nhiễm thể” và “nhiễm sắc thể”.
Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng và có nghĩa tương đương, “nhiễm sắc thể” là cách gọi đầy đủ hơn.
“Nhiễm thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiễm thể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Liên Quan |
|---|---|
| Nhiễm sắc thể | Gen |
| Chromosome | DNA |
| Thể nhiễm sắc | RNA |
| NST (viết tắt) | Bộ gen |
| Sắc thể | Tế bào |
| Vật chất di truyền | Nhân tế bào |
Kết luận
Nhiễm thể là gì? Tóm lại, nhiễm thể là cấu trúc mang vật chất di truyền DNA trong nhân tế bào. Hiểu đúng từ “nhiễm thể” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và y học cơ bản.
