Nhiệm sở là gì? 🏢 Nghĩa, giải thích Nhiệm sở

Nhiệm sở là gì? Nhiệm sở là nơi làm việc, cơ quan hoặc địa điểm công tác được giao cho một người theo quy định. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, công chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “nhiệm sở” ngay bên dưới!

Nhiệm sở nghĩa là gì?

Nhiệm sở là danh từ chỉ nơi làm việc, cơ quan hoặc vị trí công tác mà một người được phân công đảm nhận. Từ này thuộc lớp từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và ngữ cảnh trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “nhiệm sở” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ địa điểm, cơ quan nơi một người được bổ nhiệm làm việc. Ví dụ: “Anh ấy vừa nhận nhiệm sở mới tại Sở Giáo dục.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ vị trí công tác, chức vụ được giao. Thường gặp trong các văn bản điều động, bổ nhiệm cán bộ.

Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ “nhiệm sở” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta hay nói “cơ quan”, “nơi làm việc” hoặc “công ty”.

Nhiệm sở có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhiệm sở” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nhiệm” (任) nghĩa là giao phó, đảm nhận; “sở” (所) nghĩa là nơi, chỗ. Ghép lại, “nhiệm sở” có nghĩa là nơi được giao nhiệm vụ.

Sử dụng “nhiệm sở” khi nói về cơ quan công tác, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính hoặc văn bản chính thức.

Cách sử dụng “Nhiệm sở”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhiệm sở” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhiệm sở” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong quyết định bổ nhiệm, văn bản điều động, báo cáo công tác. Ví dụ: “Cán bộ phải có mặt tại nhiệm sở đúng giờ.”

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các buổi họp, phát biểu mang tính trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiệm sở”

Từ “nhiệm sở” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, chức vụ:

Ví dụ 1: “Sau khi tốt nghiệp, anh được phân công về nhiệm sở tại huyện miền núi.”

Phân tích: Chỉ nơi làm việc được cấp trên phân công.

Ví dụ 2: “Giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên phải có mặt tại nhiệm sở trước 8 giờ sáng.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ cơ quan, nơi làm việc.

Ví dụ 3: “Ông ấy đã rời nhiệm sở để nghỉ hưu sau 30 năm cống hiến.”

Phân tích: Chỉ việc kết thúc công tác tại cơ quan.

Ví dụ 4: “Cô giáo mới được điều chuyển đến nhiệm sở khác.”

Phân tích: Chỉ nơi công tác mới sau khi được luân chuyển.

Ví dụ 5: “Anh ấy bám trụ nhiệm sở suốt mùa dịch để phục vụ nhân dân.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự gắn bó với nơi làm việc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhiệm sở”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhiệm sở” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhiệm sở” với “nhiệm vụ”.

Cách dùng đúng: “Nhiệm sở” là nơi làm việc, “nhiệm vụ” là công việc được giao. Ví dụ đúng: “Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ tại nhiệm sở.”

Trường hợp 2: Dùng “nhiệm sở” trong ngữ cảnh không trang trọng.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp thường ngày, nên dùng “cơ quan”, “công ty”, “nơi làm việc” thay cho “nhiệm sở”.

“Nhiệm sở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiệm sở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ quan Nhà riêng
Nơi làm việc Nơi nghỉ ngơi
Công sở Tư gia
Văn phòng Chỗ ở
Trụ sở Nơi giải trí
Đơn vị công tác Nơi thất nghiệp

Kết luận

Nhiệm sở là gì? Tóm lại, nhiệm sở là nơi làm việc, cơ quan được phân công theo quy định. Hiểu đúng từ “nhiệm sở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.