Chế độ quần hôn là gì? 💑 Nghĩa CĐQH
Chế độ quần hôn là gì? Chế độ quần hôn là hình thái hôn nhân nguyên thủy, trong đó mỗi người con trai hay con gái của thị tộc này đều là chồng chung hay vợ chung của những người thuộc thị tộc kia trong cùng một bộ lạc. Đây là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu lịch sử tiến hóa của gia đình loài người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của chế độ quần hôn nhé!
Chế độ quần hôn nghĩa là gì?
Chế độ quần hôn là hình thái hôn nhân cổ xưa, hôn nhân theo nhóm, quy định tất cả đàn ông của bào tộc hoặc thị tộc này được có quan hệ hôn nhân với tất cả đàn bà của bào tộc hoặc thị tộc khác.
Trong chế độ quần hôn, có hai hình thái gia đình tiêu biểu:
Gia đình huyết tộc: Đây là giai đoạn đầu của chế độ quần hôn. Quan hệ hôn nhân được xây dựng theo các thế hệ, mỗi thế hệ tập trung theo những nhóm hôn nhân nhất định. Quan hệ tính giao theo trực hệ (giữa cha mẹ và con cái) bị loại trừ.
Gia đình Pu-na-lu-an: Đây là giai đoạn cao hơn, quan hệ tính giao bị thu hẹp hơn nữa. Vợ chồng không chung sống mà chỉ là “người bạn thân thiết”. Trẻ con sinh ra chỉ biết mẹ, không xác định được cha.
Trong chế độ quần hôn, người phụ nữ chiếm địa vị quan trọng vì là lao động chính trong nền kinh tế gia đình, hình thành nên “thị tộc mẫu quyền”.
Nguồn gốc và xuất xứ của chế độ quần hôn
Chế độ quần hôn nảy sinh từ tạp hôn ban đầu trong thời kỳ nguyên thủy, có thể đã kéo dài hàng chục vạn đến hàng triệu năm. Theo Ph. Ăngghen, đây là hình thức hôn nhân đầu tiên của lịch sử nhân loại, trước khi xuất hiện hôn nhân đối ngẫu và hôn nhân một vợ một chồng.
Sử dụng cụm từ “chế độ quần hôn” khi nghiên cứu lịch sử tiến hóa gia đình, dân tộc học hoặc phân tích các hình thái xã hội nguyên thủy.
Chế độ quần hôn sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “chế độ quần hôn” được dùng trong nghiên cứu lịch sử, nhân học, dân tộc học và khi phân tích sự tiến hóa của các hình thái hôn nhân gia đình qua các thời kỳ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “chế độ quần hôn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chế độ quần hôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chế độ quần hôn tồn tại trong thời kỳ công xã nguyên thủy của loài người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ giai đoạn đầu tiên của xã hội loài người.
Ví dụ 2: “Trong chế độ quần hôn, con cái chỉ biết mẹ mà không xác định được cha.”
Phân tích: Giải thích đặc điểm quan trọng của hình thái hôn nhân này, dẫn đến chế độ mẫu quyền.
Ví dụ 3: “Các tài liệu dân tộc học ghi nhận chế độ quần hôn từng tồn tại ở thổ dân Ôxtrâylia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu nhân học, dân tộc học về các tộc người cổ đại.
Ví dụ 4: “Chế độ quần hôn dần được hôn nhân đối ngẫu thay thế trong quá trình tiến hóa xã hội.”
Phân tích: Nói về sự chuyển đổi các hình thái hôn nhân trong lịch sử nhân loại.
Ví dụ 5: “Ph. Ăngghen đã phân tích chế độ quần hôn trong tác phẩm ‘Nguồn gốc của gia đình’.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, trích dẫn nghiên cứu kinh điển về gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế độ quần hôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế độ quần hôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạp hôn | Hôn nhân một vợ một chồng |
| Hôn nhân nhóm | Hôn nhân đối ngẫu |
| Hôn nhân tập thể | Hôn nhân cá thể |
| Chế độ cộng thê | Chế độ đơn hôn |
| Hôn nhân nguyên thủy | Hôn nhân hiện đại |
| Hôn nhân bộ lạc | Hôn nhân gia đình |
Dịch “chế độ quần hôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chế độ quần hôn | 群婚制度 (Qúnhūn zhìdù) | Group marriage | 群婚制 (Gunkonsei) | 군혼제 (Gunhonje) |
Kết luận
Chế độ quần hôn là gì? Tóm lại, đây là hình thái hôn nhân nguyên thủy theo nhóm, đánh dấu giai đoạn đầu tiên trong lịch sử tiến hóa gia đình loài người. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức về nguồn gốc xã hội và gia đình.
