Nhiệm mầu là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Nhiệm mầu
Nhiệm mầu là gì? Nhiệm mầu là tính từ chỉ điều tài tình, kỳ diệu đến mức như có phép lạ, không thể hiểu được bằng lẽ thường. Đây là từ đồng nghĩa với “mầu nhiệm”, thường dùng để diễn tả những hiện tượng huyền bí, siêu nhiên trong cuộc sống và tôn giáo. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhiệm mầu” trong tiếng Việt nhé!
Nhiệm mầu nghĩa là gì?
Nhiệm mầu là tính từ dùng để mô tả những điều kỳ diệu, huyền bí, vượt quá khả năng hiểu biết thông thường của con người. Từ này thường gắn liền với những hiện tượng siêu nhiên, phép lạ hoặc điều gì đó tuyệt vời đến khó tin.
Trong tiếng Việt, nhiệm mầu và “mầu nhiệm” là hai từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho nhau. Cả hai đều mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và ngữ cảnh tôn giáo.
Trong đời sống hằng ngày: Từ nhiệm mầu được dùng khi nói về những điều kỳ diệu như “phép nhiệm mầu” – chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, tốt đẹp như có phép lạ.
Trong tôn giáo: “Nhiệm mầu” thường xuất hiện khi nói về các mầu nhiệm đức tin, những chân lý thiêng liêng vượt quá tầm hiểu biết của trí tuệ con người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhiệm mầu”
Nhiệm mầu là từ Hán Việt ghép từ “nhiệm” (冉) nghĩa là khó hiểu, kín đáo và “mầu” (牟) nghĩa là quá sức người hiểu. Từ này tương đương với “mysterium” trong tiếng La-tinh, “mystère” trong tiếng Pháp.
Sử dụng từ nhiệm mầu khi muốn diễn tả những điều kỳ diệu, huyền bí, siêu nhiên hoặc những hiện tượng tốt đẹp bất ngờ như có phép lạ trong cuộc sống.
Nhiệm mầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ nhiệm mầu được dùng khi mô tả phép lạ, hiện tượng siêu nhiên, những điều kỳ diệu không thể giải thích bằng lý trí thông thường, hoặc trong văn chương để tạo sắc thái trang trọng, thiêng liêng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiệm mầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nhiệm mầu trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phương thuốc nhiệm mầu đã cứu sống cô ấy khi mọi người đều tuyệt vọng.”
Phân tích: Chỉ phương thuốc có hiệu quả kỳ diệu, như có phép lạ.
Ví dụ 2: “Tình mẫu tử là điều nhiệm mầu nhất trên đời.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, ca ngợi tình mẹ con thiêng liêng, kỳ diệu.
Ví dụ 3: “Sự hồi sinh của thiên nhiên sau mùa đông thật nhiệm mầu.”
Phân tích: Diễn tả vẻ đẹp kỳ diệu của tự nhiên khiến con người ngạc nhiên.
Ví dụ 4: “Anh ấy tin vào phép nhiệm mầu sẽ xảy ra.”
Phân tích: Chỉ niềm tin vào điều kỳ diệu, siêu nhiên.
Ví dụ 5: “Cuộc gặp gỡ định mệnh của họ như một điều nhiệm mầu.”
Phân tích: Dùng để nhấn mạnh sự may mắn, kỳ diệu trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiệm mầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nhiệm mầu:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mầu nhiệm | Bình thường |
| Huyền bí | Tầm thường |
| Huyền nhiệm | Giản đơn |
| Kỳ diệu | Thông thường |
| Diệu kỳ | Hiển nhiên |
| Thần kỳ | Dễ hiểu |
Dịch “Nhiệm mầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhiệm mầu | 神奇 (Shénqí) | Miraculous / Mysterious | 神秘 (Shinpi) | 신비로운 (Sinbiroun) |
Kết luận
Nhiệm mầu là gì? Tóm lại, nhiệm mầu là từ Hán Việt chỉ những điều kỳ diệu, huyền bí vượt quá khả năng hiểu biết thông thường. Hiểu đúng từ nhiệm mầu giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và giàu cảm xúc hơn.
