Công lí là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Công lí
Công lí là gì? Công lí là lẽ phải, lẽ công bằng, sự đúng đắn và chính nghĩa trong việc đối xử bình đẳng giữa con người với con người. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật và đời sống xã hội, gắn liền với hoạt động tư pháp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công lí” trong tiếng Việt nhé!
Công lí nghĩa là gì?
Công lí là sự công bằng, chính nghĩa, là sự nhận biết đúng đắn và tôn trọng theo lẽ phải các quyền lợi ích chính đáng của mọi người. Trong tiếng Anh, công lí được gọi là “justice”.
Trong đời sống, công lí được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong pháp luật: Công lí gắn liền với hoạt động tư pháp, đặc biệt là tòa án. Tòa án được xem là cơ quan bảo vệ công lí, nơi phân xử đúng sai theo pháp luật.
Trong đạo đức: Công lí là phẩm hạnh cao quý, yêu cầu mỗi người được đối xử công bằng, không thiên vị, bình đẳng.
Trong xã hội: Công lí thể hiện qua việc phân phối quyền lợi và nghĩa vụ hợp lý, bảo vệ quyền con người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công lí”
Từ “công lí” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “công” (公) nghĩa là chung, công cộng và “lí” (理) nghĩa là lẽ, đạo lý. Thuật ngữ này tương đương với “justice” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin “justitia”.
Sử dụng “công lí” khi nói về sự công bằng, lẽ phải trong pháp luật, tư pháp hoặc khi đề cập đến quyền lợi chính đáng của con người.
Công lí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công lí” được dùng trong lĩnh vực pháp luật, tư pháp, khi bàn về sự công bằng xã hội, hoặc khi muốn nhấn mạnh lẽ phải, chính nghĩa trong các vấn đề đạo đức và quyền con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công lí”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công lí”:
Ví dụ 1: “Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lí.”
Phân tích: Theo Hiến pháp 2013, tòa án là cơ quan thực thi và bảo vệ lẽ công bằng.
Ví dụ 2: “Bản án đã khẳng định chiến thắng của công lí đối với tội ác.”
Phân tích: Công lí thắng lợi khi kẻ phạm tội bị trừng phạt xứng đáng.
Ví dụ 3: “Nhân dân đấu tranh vì công lí và lẽ phải.”
Phân tích: Con người luôn hướng tới sự công bằng, chính nghĩa.
Ví dụ 4: “Cán cân công lí không thiên vị bất kỳ ai.”
Phân tích: Hình ảnh “cán cân công lí” tượng trưng cho sự xét xử công bằng.
Ví dụ 5: “Xây dựng nền tư pháp trong sạch, bảo vệ công lí là mục tiêu của cải cách.”
Phân tích: Công lí là giá trị cốt lõi mà hệ thống tư pháp hướng tới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công lí”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công lí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công bằng | Bất công |
| Chính nghĩa | Phi nghĩa |
| Lẽ phải | Phi lý |
| Đạo lý | Thiên lệch |
| Công minh | Tư vị |
| Bình đẳng | Bất bình đẳng |
Dịch “Công lí” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công lí | 公理 / 正义 (Zhèngyì) | Justice | 正義 (Seigi) | 정의 (Jeongui) |
Kết luận
Công lí là gì? Tóm lại, công lí là lẽ phải, sự công bằng và chính nghĩa, là giá trị cốt lõi trong pháp luật và đời sống xã hội. Hiểu đúng từ “công lí” giúp bạn nhận thức rõ tầm quan trọng của sự bình đẳng và quyền con người.
