Nhị đực là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhị đực

Nhị đực là gì? Nhị đực là bộ phận sinh sản đực của hoa, bao gồm chỉ nhị và bao phấn – nơi sản sinh và dự trữ phấn hoa để thực hiện quá trình thụ phấn. Đây là thuật ngữ quan trọng trong sinh học thực vật, giúp hiểu rõ cơ chế sinh sản của thực vật có hoa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “nhị đực” trong tiếng Việt nhé!

Nhị đực nghĩa là gì?

Nhị đực (tiếng Anh: stamen) là danh từ chỉ cơ quan sinh dục đực của hoa, có chức năng sản xuất và phát tán phấn hoa. Đây là khái niệm cơ bản trong thực vật học.

Trong cấu trúc của một bông hoa, nhị đực bao gồm hai phần chính:

Chỉ nhị (filament): Phần cuống mảnh nâng đỡ bao phấn, giúp nhị hoa tiếp xúc thuận tiện với các tác nhân vận chuyển phấn như gió hoặc côn trùng.

Bao phấn (anther): Túi chứa các hạt phấn, là nơi sản sinh tế bào sinh sản đực của thực vật có hoa.

Nhị đực phối hợp với nhụy cái (cơ quan sinh dục cái) để hoàn thành quá trình thụ phấn, thụ tinh, từ đó hình thành hạt giống và duy trì nòi giống thực vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhị đực”

Từ “nhị đực” có nguồn gốc Hán Việt: “nhị” (蕊) chỉ bộ phận của hoa, “đực” (雄) mang nghĩa giới tính đực. Sự kết hợp này thể hiện rõ đặc điểm giới tính của bộ phận nhị hoa trong quá trình sinh sản.

Sử dụng “nhị đực” khi nói về cấu tạo hoa, sinh học thực vật, nông nghiệp hoặc trong các tài liệu khoa học chuyên ngành.

Nhị đực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhị đực” được dùng trong giảng dạy sinh học, nghiên cứu thực vật học, lai tạo giống cây trồng và khi mô tả cấu trúc giải phẫu của hoa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhị đực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhị đực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hoa hồng có nhiều nhị đực xếp xung quanh nhụy cái ở trung tâm.”

Phân tích: Mô tả cấu trúc giải phẫu của hoa hồng theo nghĩa đen trong thực vật học.

Ví dụ 2: “Côn trùng đậu lên nhị đực để hút mật và vô tình mang phấn hoa đi thụ phấn cho cây khác.”

Phân tích: Giải thích quá trình thụ phấn nhờ côn trùng, vai trò của nhị đực trong sinh sản thực vật.

Ví dụ 3: “Bộ nhị của hoa sen có thể chứa tới hàng trăm nhị đực.”

Phân tích: Nêu đặc điểm số lượng nhị đực khác nhau ở mỗi loài hoa.

Ví dụ 4: “Khi quan sát dưới kính hiển vi, học sinh có thể thấy rõ cấu tạo của nhị đực gồm chỉ nhị và bao phấn.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, thực hành sinh học.

Ví dụ 5: “Một số loài hoa chỉ có nhị đực mà không có nhụy cái, gọi là hoa đực.”

Phân tích: Giải thích khái niệm hoa đơn tính trong thực vật học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhị đực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhị đực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhị hoa Nhụy cái
Bộ phận nhị Nhụy hoa
Stamen Bầu nhụy
Cơ quan sinh dục đực (hoa) Vòi nhụy
Túi phấn Đầu nhụy
Bao phấn Noãn

Dịch “Nhị đực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhị đực 雄蕊 (Xióng ruǐ) Stamen 雄しべ (Oshibe) 수술 (Susul)

Kết luận

Nhị đực là gì? Tóm lại, nhị đực là bộ phận sinh sản đực của hoa, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình thụ phấn và duy trì nòi giống thực vật. Hiểu đúng về nhị đực giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và ứng dụng trong nông nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.