Nhẹ thênh là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẹ thênh

Nhẹ thênh là gì? Nhẹ thênh là tính từ chỉ trạng thái nhẹ đến mức cảm thấy như không có gì, gợi cảm giác thoải mái, thanh thản trong lòng. Từ này thường dùng để diễn tả sự giải tỏa tinh thần hoặc mô tả vật có trọng lượng rất nhẹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “nhẹ thênh” trong tiếng Việt nhé!

Nhẹ thênh nghĩa là gì?

Nhẹ thênh là tính từ mô tả trạng thái nhẹ đến mức gần như không còn cảm nhận được trọng lượng hay gánh nặng. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tăng cường mức độ.

Trong tiếng Việt, “nhẹ thênh” mang hai sắc thái nghĩa chính:

Nghĩa về vật lý: Chỉ vật có trọng lượng rất nhẹ, gần như không đáng kể. Ví dụ: “Chiếc túi nhẹ thênh, xách cả ngày không mỏi tay.”

Nghĩa về cảm xúc: Diễn tả tâm trạng thanh thản, nhẹ nhõm sau khi trút bỏ được lo âu hoặc gánh nặng tinh thần. Ví dụ: “Hoàn thành xong công việc, lòng nhẹ thênh.”

Ngày nay, nhẹ thênh thường được sử dụng theo nghĩa cảm xúc, đặc biệt trong văn viết và giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự tự do, thanh thản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẹ thênh”

Từ “nhẹ thênh” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ gốc “nhẹ” kết hợp với yếu tố láy “thênh” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Sử dụng “nhẹ thênh” khi muốn nhấn mạnh trạng thái nhẹ tột độ, cả về vật chất lẫn tinh thần, tạo cảm giác tự do, thoải mái.

Nhẹ thênh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhẹ thênh” được dùng khi mô tả vật nhẹ đến mức gần như không trọng lượng, hoặc diễn tả tâm trạng thanh thản, nhẹ nhõm sau khi giải tỏa được áp lực, lo âu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẹ thênh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẹ thênh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trả hết nợ xong, lòng nhẹ thênh như trút được gánh nặng.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác thanh thản khi giải quyết xong vấn đề tài chính.

Ví dụ 2: “Chiếc ba lô mới nhẹ thênh, đi cả ngày không mệt.”

Phân tích: Mô tả vật có trọng lượng rất nhẹ theo nghĩa đen.

Ví dụ 3: “Nghe tin con đỗ đại học, đầu óc bố mẹ nhẹ thênh.”

Phân tích: Thể hiện sự giải tỏa lo lắng, vui mừng trong tâm trạng.

Ví dụ 4: “Buông bỏ được chuyện cũ, tâm hồn nhẹ thênh thanh thản.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái tinh thần tự do sau khi buông bỏ phiền muộn.

Ví dụ 5: “Gánh rơm khô nhẹ thênh như không có gì.”

Phân tích: Nhấn mạnh độ nhẹ của vật thể trong đời sống nông thôn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẹ thênh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẹ thênh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhẹ tênh Nặng trịch
Nhẹ bẫng Nặng nề
Nhẹ bỗng Đè nặng
Nhẹ hẫng Chồng chất
Thanh thản Căng thẳng
Thảnh thơi Lo âu

Dịch “Nhẹ thênh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhẹ thênh 轻飘飘 (Qīng piāo piāo) Feather-light ふわっと軽い (Fuwatto karui) 가뿐하다 (Gappunhada)

Kết luận

Nhẹ thênh là gì? Tóm lại, nhẹ thênh là trạng thái nhẹ đến mức như không có gì, diễn tả cảm giác tự do, thanh thản trong tâm hồn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.