Nhanh chóng là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Nhanh chóng

Nhanh chóng là gì? Nhanh chóng là tính từ chỉ tốc độ thực hiện một hành động hoặc sự việc diễn ra trong thời gian ngắn, không chậm trễ. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với “nhanh chóng” ngay bên dưới!

Nhanh chóng nghĩa là gì?

Nhanh chóng là tính từ dùng để mô tả sự việc, hành động diễn ra với tốc độ cao, hoàn thành trong khoảng thời gian ngắn. Đây là từ ghép Hán-Việt, thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “nhanh chóng” có thể hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ tốc độ thực hiện công việc hoặc sự việc xảy ra trong thời gian ngắn. Ví dụ: “Anh ấy hoàn thành công việc rất nhanh chóng.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự kịp thời, không chần chừ, do dự. Ví dụ: “Cần nhanh chóng đưa ra quyết định.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để thúc giục hoặc nhấn mạnh yêu cầu về thời gian. Ví dụ: “Hãy nhanh chóng lên!”

Nhanh chóng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhanh chóng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nhanh” (tốc độ cao) và “chóng” (mau lẹ). Cả hai thành tố đều mang nghĩa tương tự, khi ghép lại tạo thành từ nhấn mạnh mức độ.

Sử dụng “nhanh chóng” khi muốn diễn tả hành động cần hoàn thành sớm, không trì hoãn.

Cách sử dụng “Nhanh chóng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhanh chóng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhanh chóng” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ. Ví dụ: hoàn thành nhanh chóng, phát triển nhanh chóng.

Trạng từ: Đứng trước động từ để nhấn mạnh tốc độ. Ví dụ: nhanh chóng giải quyết, nhanh chóng phản hồi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhanh chóng”

Từ “nhanh chóng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Đội cứu hộ đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự kịp thời, không chậm trễ của đội cứu hộ.

Ví dụ 2: “Công nghệ phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.”

Phân tích: Mô tả tốc độ thay đổi nhanh của công nghệ.

Ví dụ 3: “Hãy nhanh chóng hoàn thành bài tập trước giờ nộp.”

Phân tích: Thúc giục hành động, yêu cầu về thời gian.

Ví dụ 4: “Tin tức lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.”

Phân tích: Diễn tả tốc độ phát tán thông tin.

Ví dụ 5: “Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.”

Phân tích: Chỉ khả năng hòa nhập trong thời gian ngắn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhanh chóng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhanh chóng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhanh chóng” với “nhanh nhảu” (nói năng vội vàng, thiếu suy nghĩ).

Cách dùng đúng: “Anh ấy làm việc nhanh chóng” (không phải “nhanh nhảu”).

Trường hợp 2: Dùng thừa từ: “rất nhanh chóng quá”.

Cách dùng đúng: Chỉ cần “rất nhanh chóng” hoặc “nhanh chóng”.

“Nhanh chóng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhanh chóng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mau lẹ Chậm chạp
Nhanh nhẹn Chậm trễ
Tức thì Trì hoãn
Kịp thời Lề mề
Gấp rút Ì ạch
Thần tốc Đủng đỉnh

Kết luận

Nhanh chóng là gì? Tóm lại, nhanh chóng là tính từ chỉ tốc độ cao, hành động diễn ra trong thời gian ngắn. Hiểu đúng từ “nhanh chóng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.