Kinh kịch là gì? 🎭 Ý nghĩa và cách hiểu Kinh kịch
Kinh kịch là gì? Kinh kịch là thể loại ca kịch truyền thống của Trung Quốc, hình thành và phát triển mạnh tại Bắc Kinh vào thời vua Càn Long triều đại nhà Thanh. Đây là loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp hài hòa giữa ca, múa, diễn xuất và võ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc trưng và ý nghĩa văn hóa của kinh kịch nhé!
Kinh kịch nghĩa là gì?
Kinh kịch (京劇/京剧) hay kinh hí (京戲/京戏) là thể loại hí kịch đặc sắc của Trung Quốc, được mệnh danh là “Quốc kịch” và được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể năm 2010.
Chữ “Kinh” trong kinh kịch nghĩa là “kinh đô”, chỉ Bắc Kinh. Người phương Tây gọi loại hình này là “Peking Opera” (nhạc kịch Bắc Kinh).
Trong nghệ thuật biểu diễn: Kinh kịch là sự kết hợp tổng hợp giữa bốn yếu tố: hát, đọc (nói), diễn và đánh (võ thuật). Diễn viên sử dụng động tác mang tính tượng trưng cao để tái hiện câu chuyện.
Trong văn hóa: Kinh kịch thường thể hiện các đề tài lịch sử, truyền thuyết và tiểu thuyết cổ điển như Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử, Tây Du Ký.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kinh kịch
Kinh kịch ra đời năm 1790 khi các đoàn tuồng An Huy đến Bắc Kinh biểu diễn mừng sinh nhật 80 tuổi của vua Càn Long. Đây là kết quả của sự pha trộn giữa Huy kịch và Hán kịch.
Sử dụng từ “kinh kịch” khi nói về loại hình ca kịch truyền thống Trung Quốc, nghệ thuật sân khấu Á Đông hoặc khi đề cập đến di sản văn hóa phi vật thể.
Kinh kịch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kinh kịch” được dùng khi nói về nghệ thuật biểu diễn sân khấu Trung Quốc, trong các bài viết về văn hóa Á Đông, hoặc khi giới thiệu di sản văn hóa thế giới.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kinh kịch
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh kịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kinh kịch được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể năm 2010.”
Phân tích: Dùng để chỉ loại hình nghệ thuật cụ thể đã được quốc tế công nhận giá trị.
Ví dụ 2: “Nghệ thuật hóa trang mặt nạ trong kinh kịch rất độc đáo và mang tính biểu tượng cao.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc trưng nghệ thuật riêng biệt của kinh kịch.
Ví dụ 3: “Các vai diễn trong kinh kịch gồm Sinh, Đán, Tịnh và Sửu.”
Phân tích: Giới thiệu hệ thống phân loại nhân vật trong kinh kịch.
Ví dụ 4: “Nhà hát Trường An ở Bắc Kinh thường xuyên biểu diễn kinh kịch cho du khách.”
Phân tích: Chỉ hoạt động biểu diễn nghệ thuật tại địa điểm cụ thể.
Ví dụ 5: “Nhiều bộ phim võ thuật Hồng Kông chịu ảnh hưởng từ kinh kịch.”
Phân tích: Nói về sự ảnh hưởng của kinh kịch đến các loại hình nghệ thuật khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kinh kịch
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh kịch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kinh hí | Kịch nói hiện đại |
| Hí kịch | Phim điện ảnh |
| Ca kịch Trung Quốc | Nhạc kịch phương Tây |
| Quốc kịch | Kịch đương đại |
| Tuồng Trung Hoa | Talk show |
| Peking Opera | Stand-up comedy |
Dịch Kinh kịch sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kinh kịch | 京剧 (Jīngjù) | Peking Opera / Beijing Opera | 京劇 (Keigeki) | 경극 (Gyeongeuk) |
Kết luận
Kinh kịch là gì? Tóm lại, kinh kịch là loại hình ca kịch truyền thống đặc sắc của Trung Quốc, kết hợp hài hòa giữa ca, múa, diễn xuất và võ thuật. Hiểu đúng về kinh kịch giúp bạn khám phá nét đẹp văn hóa Á Đông sâu sắc hơn.
