Nhăn nheo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhăn nheo
Nhăn nheo là gì? Nhăn nheo là từ láy miêu tả trạng thái bề mặt có nhiều nếp gấp, không còn căng mịn, thường dùng để chỉ da người già hoặc vật bị khô héo. Đây là từ giàu hình ảnh, gợi lên sự thay đổi theo thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “nhăn nheo” ngay bên dưới!
Nhăn nheo nghĩa là gì?
Nhăn nheo là tính từ miêu tả trạng thái có nhiều nếp nhăn, không phẳng phiu, thường do tuổi tác, mất nước hoặc bị co rút. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “nhăn nheo” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ bề mặt có nhiều nếp gấp nhỏ, không căng. Ví dụ: da nhăn nheo, quả táo nhăn nheo.
Nghĩa mở rộng: Dùng để diễn tả sự già nua, tàn phai theo thời gian. Ví dụ: “Đôi bàn tay nhăn nheo của bà đã nuôi lớn bao thế hệ.”
Trong văn học: Nhăn nheo thường xuất hiện trong thơ văn để gợi hình ảnh tuổi già, sự hy sinh hoặc dấu vết thời gian.
Nhăn nheo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nhăn nheo” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu được tạo từ gốc “nhăn” kết hợp với “nheo” để nhấn mạnh mức độ. Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “nhăn nheo” khi muốn miêu tả bề mặt có nhiều nếp gấp, đặc biệt là da người hoặc vật bị khô héo.
Cách sử dụng “Nhăn nheo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhăn nheo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nhăn nheo” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả trạng thái bề mặt. Ví dụ: da nhăn nheo, mặt nhăn nheo, tay nhăn nheo.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả trạng thái. Ví dụ: “Quả cam để lâu đã nhăn nheo.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhăn nheo”
Từ “nhăn nheo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Khuôn mặt nhăn nheo của ông nội luôn hiền từ.”
Phân tích: Miêu tả da mặt người già có nhiều nếp nhăn.
Ví dụ 2: “Quả nho để lâu ngày trở nên nhăn nheo.”
Phân tích: Chỉ trạng thái trái cây bị mất nước, khô héo.
Ví dụ 3: “Đôi bàn tay nhăn nheo ấy đã tần tảo nuôi con.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh giàu cảm xúc, gợi sự hy sinh.
Ví dụ 4: “Chiếc áo cũ nhăn nheo vì không được ủi.”
Phân tích: Miêu tả vải vóc bị nhàu, không phẳng.
Ví dụ 5: “Da tay ngâm nước lâu bị nhăn nheo.”
Phân tích: Chỉ hiện tượng da bị nhăn tạm thời do ngâm nước.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhăn nheo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhăn nheo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nhăn nheo” với “nhăn nhó” (biểu cảm khuôn mặt khó chịu).
Cách dùng đúng: “Da bà nhăn nheo” (không phải “da bà nhăn nhó”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nhăn nhiêu” hoặc “nhăn neo”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhăn nheo” với vần “eo”.
“Nhăn nheo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhăn nheo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhăn nhúm | Căng mịn |
| Nhàu nhĩ | Phẳng phiu |
| Héo hon | Tươi tắn |
| Khô quắt | Mượt mà |
| Sần sùi | Trẻ trung |
| Co rút | Căng tràn |
Kết luận
Nhăn nheo là gì? Tóm lại, nhăn nheo là từ láy miêu tả trạng thái có nhiều nếp gấp, thường do tuổi tác hoặc mất nước. Hiểu đúng từ “nhăn nheo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu hình ảnh hơn.
