Cọ xát là gì? 🧽 Nghĩa và giải thích Cọ xát

Cọ xát là gì? Cọ xát là động từ chỉ hành động cọ đi cọ lại, xát vào nhau giữa hai bề mặt hoặc hai vật thể. Ngoài nghĩa đen, từ này còn mang nghĩa bóng là tiếp xúc, thử thách trong những hoàn cảnh khó khăn và đa dạng. Cùng tìm hiểu cách dùng cọ xát đúng chuẩn và phân biệt với từ hay viết sai “cọ sát” nhé!

Cọ xát nghĩa là gì?

Cọ xát là động từ ghép từ “cọ” (áp vào và chuyển động sát bề mặt vật rắn) và “xát” (áp mạnh lên bề mặt và đưa đi đưa lại nhiều lần), mang nghĩa cọ đi cọ lại, xát vào nhau.

Trong đời sống, “cọ xát” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Nghĩa đen (vật lý): Chỉ sự tiếp xúc và ma sát giữa hai bề mặt hoặc vật thể. Ví dụ: hai cây tre cọ xát vào nhau kêu ken két, nhiễm điện do cọ xát, tiếng cửa cọ xát vào bản lề.

Nghĩa bóng (xã hội): Chỉ sự tiếp xúc, va chạm, thử thách trong những hoàn cảnh và môi trường khác nhau. Ví dụ: thanh niên phải cọ xát nhiều với thực tế mới chóng trưởng thành.

Lưu ý: “Cọ sát” là cách viết sai chính tả, không có nghĩa trong từ điển tiếng Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của cọ xát

Từ “cọ xát” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “cọ” và “xát” đều chỉ hành động chà, đưa đi đưa lại trên bề mặt. Đây là từ láy nghĩa, tăng cường mức độ của hành động.

Sử dụng “cọ xát” khi mô tả sự tiếp xúc vật lý giữa các bề mặt, hoặc khi nói về việc trải nghiệm, thử thách bản thân trong môi trường thực tế.

Cọ xát sử dụng trong trường hợp nào?

Cọ xát được dùng khi mô tả hai vật chạm và ma sát vào nhau, hoặc khi nói về việc tiếp xúc, va chạm, tích lũy kinh nghiệm qua thực tiễn cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cọ xát

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cọ xát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai cây tre cọ xát vào nhau phát ra tiếng kêu ken két.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự ma sát vật lý giữa hai vật thể tạo ra âm thanh.

Ví dụ 2: “Sinh viên cần cọ xát thực tiễn nhiều hơn thay vì chỉ học lý thuyết suông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tiếp xúc, trải nghiệm thực tế để tích lũy kinh nghiệm.

Ví dụ 3: “Nhiễm điện do cọ xát là hiện tượng vật lý phổ biến.”

Phân tích: Thuật ngữ khoa học, chỉ hiện tượng vật thể tích điện khi ma sát với nhau.

Ví dụ 4: “Các vận động viên thi đấu giao hữu để cọ xát, lấy thêm kinh nghiệm.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc thử sức, rèn luyện qua các cuộc thi đấu thực tế.

Ví dụ 5: “Tiếng cửa cọ xát vào bản lề nghe kèn kẹt rất khó chịu.”

Phân tích: Nghĩa đen, mô tả âm thanh phát ra do ma sát giữa cửa và bản lề.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cọ xát

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cọ xát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ma sát Tách biệt
Va chạm Tránh xa
Chà xát Cách ly
Tiếp xúc Xa cách
Cọ sát (sai) Rời rạc

Dịch cọ xát sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cọ xát 摩擦 (Mócā) Friction / Rub 摩擦 (Masatsu) 마찰 (Machal)

Kết luận

Cọ xát là gì? Tóm lại, cọ xát là động từ chỉ hành động cọ đi cọ lại, xát vào nhau, mang cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tiếp xúc, thử thách thực tế). Lưu ý viết đúng là “cọ xát”, không phải “cọ sát”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.