Nhấn mạnh là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Nhấn mạnh
Nhấn mạnh là gì? Nhấn mạnh là động từ chỉ hành động nêu bật một ý tưởng, thông điệp hay vấn đề nào đó để làm cho người khác quan tâm, chú ý hơn. Đây là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và viết lách, giúp truyền tải thông tin hiệu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhấn mạnh” nhé!
Nhấn mạnh nghĩa là gì?
Nhấn mạnh là hành động làm nổi bật, nêu rõ một điều quan trọng để thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người đọc. Trong tiếng Anh, từ này được dịch là “emphasize”.
Từ “nhấn mạnh” được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp hàng ngày: Khi muốn người khác hiểu rõ ý kiến của mình, ta thường nhấn mạnh những điểm then chốt bằng giọng nói, cử chỉ hoặc lặp lại nội dung.
Trong văn bản: Người viết sử dụng các biện pháp như in đậm, in nghiêng, gạch chân hoặc dùng từ ngữ mạnh để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Trong diễn thuyết: Diễn giả thường nhấn mạnh luận điểm chính bằng cách thay đổi ngữ điệu, dừng lại hoặc lặp lại câu nói.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhấn mạnh”
Từ “nhấn mạnh” là từ thuần Việt, được ghép từ “nhấn” (ấn xuống, đè vào) và “mạnh” (có sức, có lực). Nghĩa gốc là dùng sức ấn mạnh vào, sau mở rộng thành nghĩa bóng chỉ việc làm nổi bật điều gì đó.
Sử dụng “nhấn mạnh” khi muốn làm rõ, khẳng định hoặc thu hút sự chú ý vào một vấn đề cụ thể trong giao tiếp.
Nhấn mạnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhấn mạnh” được dùng khi cần làm nổi bật thông tin quan trọng, khẳng định quan điểm, hoặc muốn người khác ghi nhớ điều gì đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhấn mạnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhấn mạnh” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc sách mỗi ngày.”
Phân tích: Giáo viên muốn học sinh chú ý và ghi nhớ lợi ích của việc đọc sách.
Ví dụ 2: “Bác sĩ nhấn mạnh rằng bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.”
Phân tích: Bác sĩ làm rõ yêu cầu quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Ví dụ 3: “Trong bài phát biểu, ông ấy nhấn mạnh vấn đề chất lượng sản phẩm.”
Phân tích: Người nói muốn khán giả tập trung vào vấn đề cốt lõi được đề cập.
Ví dụ 4: “Mẹ luôn nhấn mạnh rằng phải trung thực trong mọi việc.”
Phân tích: Mẹ khẳng định giá trị đạo đức quan trọng cần ghi nhớ.
Ví dụ 5: “Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Văn bản làm nổi bật thông điệp chính về môi trường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhấn mạnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhấn mạnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làm nổi bật | Bỏ qua |
| Khẳng định | Xem nhẹ |
| Đề cao | Lãng quên |
| Tăng cường | Làm mờ |
| Chú trọng | Phớt lờ |
| Nêu bật | Coi nhẹ |
Dịch “Nhấn mạnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhấn mạnh | 强调 (Qiángdiào) | Emphasize | 強調する (Kyōchō suru) | 강조하다 (Gangjo-hada) |
Kết luận
Nhấn mạnh là gì? Tóm lại, nhấn mạnh là hành động làm nổi bật thông tin quan trọng để người khác chú ý hơn. Hiểu và sử dụng đúng từ “nhấn mạnh” giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.
