Nhà văn hoá là gì? 🎭 Nghĩa Nhà văn hoá

Nhà văn hóa là gì? Nhà văn hóa là công trình công cộng dùng để tổ chức các hoạt động sinh hoạt văn hóa, văn nghệ, thể thao và hội họp cho cộng đồng dân cư. Đây là thiết chế văn hóa quan trọng trong đời sống xã hội Việt Nam, góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho nhân dân. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và vai trò của “nhà văn hóa” nhé!

Nhà văn hóa nghĩa là gì?

Nhà văn hóa là cơ quan giáo dục văn hóa ngoài nhà trường, thông qua các hình thức sinh hoạt văn hóa khác nhau để thu hút công chúng vào các hoạt động văn hóa, khoa học – kỹ thuật, thể thao. Đây là khái niệm quen thuộc trong hệ thống thiết chế văn hóa Việt Nam.

Trong thực tế, từ “nhà văn hóa” được hiểu theo hai nghĩa:

Nghĩa 1 – Công trình kiến trúc: Nhà văn hóa là tòa nhà hoặc khu vực được xây dựng để tổ chức sinh hoạt văn hóa cho đông đảo quần chúng nhân dân, bao gồm các hoạt động văn nghệ, thể thao, hội họp và học tập cộng đồng.

Nghĩa 2 – Chỉ người: “Nhà văn hóa” còn dùng để chỉ người làm công tác văn hóa có hiểu biết uyên thâm và công trình nghiên cứu có giá trị trong lĩnh vực văn hóa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà văn hóa”

Nhà văn hóa Việt Nam ra đời vào đầu những năm 60 của thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng từ mô hình “Cung văn hóa” của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Hệ thống này được tổ chức theo 4 cấp: trung ương, tỉnh – thành phố, quận – huyện và phường – xã.

Sử dụng từ “nhà văn hóa” khi đề cập đến các thiết chế văn hóa cơ sở hoặc khi nói về những người có đóng góp lớn trong lĩnh vực văn hóa.

Nhà văn hóa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhà văn hóa” được dùng khi nói về địa điểm tổ chức sinh hoạt cộng đồng, các hoạt động văn nghệ quần chúng, hoặc khi giới thiệu những người có uy tín trong lĩnh vực văn hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà văn hóa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà văn hóa” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Tối nay nhà văn hóa thôn tổ chức đêm văn nghệ chào mừng ngày Quốc khánh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa công trình, chỉ địa điểm tổ chức sinh hoạt văn hóa tại địa phương.

Ví dụ 2: “Giáo sư Trần Văn Giàu là một nhà văn hóa lớn của Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ người, tôn vinh những cống hiến trong lĩnh vực văn hóa.

Ví dụ 3: “Nhà văn hóa thanh niên thành phố vừa khánh thành khu vui chơi mới.”

Phân tích: Chỉ thiết chế văn hóa dành cho đối tượng thanh niên.

Ví dụ 4: “Bà con tập trung tại nhà văn hóa để họp bàn việc xây dựng nông thôn mới.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng hội họp, sinh hoạt cộng đồng của nhà văn hóa.

Ví dụ 5: “Lớp học khiêu vũ được tổ chức hàng tuần tại nhà văn hóa phường.”

Phân tích: Thể hiện vai trò của nhà văn hóa trong hoạt động thể thao, giải trí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà văn hóa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà văn hóa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cung văn hóa Nhà riêng
Trung tâm văn hóa Công sở
Nhà văn hóa lao động Nhà máy
Câu lạc bộ Xưởng sản xuất
Hội trường Kho bãi
Trung tâm cộng đồng Nhà kho

Dịch “Nhà văn hóa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà văn hóa 文化宫 (Wénhuà gōng) Cultural House 文化会館 (Bunka kaikan) 문화회관 (Munhwa hoegwan)

Kết luận

Nhà văn hóa là gì? Tóm lại, nhà văn hóa là thiết chế văn hóa cơ sở quan trọng, nơi tổ chức các hoạt động sinh hoạt văn hóa, văn nghệ, thể thao cho cộng đồng, góp phần nâng cao đời sống tinh thần nhân dân.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.