Co-ban là gì? 🧪 Ý nghĩa và cách hiểu Cobalt
Co-ban là gì? Co-ban (Cobalt) là nguyên tố hóa học có ký hiệu Co và số nguyên tử 27, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn. Đây là kim loại màu trắng bạc, cứng, có từ tính mạnh và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế. Cùng khám phá chi tiết về coban và những ứng dụng quan trọng của nó ngay bên dưới!
Co-ban nghĩa là gì?
Co-ban (Cobalt) là kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc, cứng, giòn, có từ tính mạnh và giữ được từ tính ở nhiệt độ cao nhất trong tất cả các kim loại (điểm Curie khoảng 1121°C). Đây là danh từ chuyên ngành hóa học và vật liệu.
Trong tiếng Việt, từ “co-ban” còn được viết là “coban” hoặc “côban”, phiên âm từ tiếng Anh “Cobalt”.
Trong hóa học: Coban là một trong ba kim loại từ tính tự nhiên (cùng với sắt và niken), có trạng thái oxi hóa phổ biến là +2 và +3.
Trong công nghiệp: Coban được sử dụng để sản xuất hợp kim chịu nhiệt, pin lithium-ion, nam châm vĩnh cửu và chất xúc tác.
Trong y tế: Coban là thành phần của vitamin B12, đồng vị Cobalt-60 được dùng trong điều trị ung thư và khử trùng thiết bị y tế.
Nguồn gốc và xuất xứ của Co-ban
Từ “Coban” bắt nguồn từ thuật ngữ “Kobold” trong tiếng Đức thế kỷ XVI, có nghĩa là “yêu tinh” hoặc “linh hồn ma quỷ”. Năm 1735, nhà hóa học Thụy Điển Georg Brandt là người đầu tiên phân lập coban và chứng minh nó là một nguyên tố riêng biệt.
Sử dụng “co-ban” khi nói về nguyên tố hóa học, hợp kim công nghiệp, ứng dụng y tế hoặc vật liệu pin hiện đại.
Cách sử dụng “Co-ban” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “co-ban” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Co-ban” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “coban” thường xuất hiện trong giảng dạy hóa học, thảo luận về công nghệ pin, vật liệu từ tính hoặc ứng dụng y tế.
Trong văn viết: “Coban” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học, báo cáo công nghiệp và các bài viết về năng lượng sạch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Co-ban”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “co-ban” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Pin lithium-ion trong điện thoại thông minh chứa coban làm thành phần quan trọng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ứng dụng của coban trong công nghệ pin hiện đại.
Ví dụ 2: “Hợp chất coban được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại để tạo màu xanh dương cho gốm sứ.”
Phân tích: Mô tả lịch sử ứng dụng của coban trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ 3: “Cobalt-60 là đồng vị phóng xạ được sử dụng rộng rãi trong xạ trị ung thư.”
Phân tích: Ứng dụng của coban trong lĩnh vực y tế và điều trị bệnh.
Ví dụ 4: “Coban là thành phần thiết yếu của vitamin B12, cần thiết cho quá trình tạo máu.”
Phân tích: Vai trò sinh học của coban trong cơ thể con người.
Ví dụ 5: “Nam châm samarium-coban có độ bền từ tính cao, được dùng trong động cơ điện.”
Phân tích: Ứng dụng của hợp kim coban trong công nghiệp điện tử.
“Co-ban”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “co-ban”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cobalt | Phi kim |
| Côban | Kim loại không từ tính |
| Kim loại Co | Á kim |
| Nguyên tố 27 | Khí hiếm |
| Kim loại chuyển tiếp | Halogen |
| Kim loại từ tính | Kim loại kiềm |
Kết luận
Co-ban là gì? Tóm lại, co-ban là nguyên tố hóa học có ký hiệu Co, số nguyên tử 27, là kim loại chuyển tiếp màu trắng bạc có từ tính mạnh. Hiểu đúng về “co-ban” giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học và nhận biết vai trò quan trọng của nó trong công nghệ pin, y tế và công nghiệp hiện đại.
