Nhà chọc trời là gì? 🏢 Nghĩa Nhà chọc trời

Nhà chọc trời là gì? Nhà chọc trời là công trình kiến trúc cao tầng, thường từ 40-50 tầng trở lên với chiều cao từ 150 mét, sử dụng khung sườn thép chịu lực và hệ vách kính hiện đại. Đây là biểu tượng của sự phát triển đô thị và kiến trúc hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhà chọc trời” trong tiếng Việt nhé!

Nhà chọc trời nghĩa là gì?

Nhà chọc trời là cách gọi hình tượng của nhà cao tầng, chỉ những tòa nhà có chiều cao vượt trội, như muốn “chọc” lên tận trời xanh. Theo tiêu chuẩn quốc tế, công trình từ 40-50 tầng với độ cao khoảng 150 mét trở lên được xem là nhà chọc trời. Những tòa nhà cao trên 305 mét còn được gọi là “nhà siêu cao tầng”.

Trong kiến trúc: Nhà chọc trời có đặc điểm nổi bật là sử dụng khung sườn thép chịu lực thay cho tường gạch truyền thống, kết hợp hệ vách kính (curtain-wall) giúp công trình đạt chiều cao tối đa.

Trong đời sống: Nhà chọc trời là biểu tượng của sự phồn thịnh, phát triển kinh tế và năng lực kiến trúc của một quốc gia hay thành phố.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà chọc trời”

Từ “nhà chọc trời” được dịch từ tiếng Anh “skyscraper”, ban đầu là thuật ngữ hải dương học chỉ cây cột buồm thẳng đứng trên thuyền buồm. Về sau, từ này được dùng để gọi những tòa nhà cao vút.

Những nhà chọc trời đầu tiên xuất hiện tại các đô thị lớn như New York, Chicago, London vào cuối thế kỷ XIX. Tại Việt Nam, các công trình tiêu biểu gồm Landmark 81 (461,3m), Keangnam Hà Nội (350m), Lotte Center (281m) và Bitexco (262m).

Nhà chọc trời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhà chọc trời” được dùng khi mô tả các tòa nhà cao tầng hiện đại, trong lĩnh vực kiến trúc, bất động sản, du lịch hoặc khi nói về sự phát triển đô thị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà chọc trời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà chọc trời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Landmark 81 là nhà chọc trời cao nhất Việt Nam hiện nay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ công trình kiến trúc cao tầng cụ thể tại TP. Hồ Chí Minh.

Ví dụ 2: “Đường chân trời New York nổi tiếng với hàng loạt nhà chọc trời san sát.”

Phân tích: Mô tả cảnh quan đô thị đặc trưng của thành phố lớn.

Ví dụ 3: “Công ty anh ấy đặt văn phòng trên tầng 50 của một tòa nhà chọc trời.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, nhấn mạnh vị trí làm việc sang trọng.

Ví dụ 4: “Những nhà chọc trời mọc lên như nấm sau mưa ở các thành phố châu Á.”

Phân tích: Diễn tả sự phát triển nhanh chóng của kiến trúc đô thị.

Ví dụ 5: “Burj Khalifa ở Dubai là nhà chọc trời cao nhất thế giới với 830 mét.”

Phân tích: Cung cấp thông tin về công trình kiến trúc nổi tiếng toàn cầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà chọc trời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà chọc trời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà cao tầng Nhà cấp 4
Tòa tháp Nhà trệt
Cao ốc Nhà một tầng
Tòa nhà cao tầng Nhà phố
Building Nhà mái ngói
Siêu cao tầng Nhà tranh

Dịch “Nhà chọc trời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà chọc trời 摩天大楼 (Mótiān dàlóu) Skyscraper 超高層ビル (Chōkōsō biru) 초고층 빌딩 (Chogogcheung bilding)

Kết luận

Nhà chọc trời là gì? Tóm lại, nhà chọc trời là công trình kiến trúc cao tầng hiện đại, biểu tượng cho sự phát triển đô thị và tiến bộ công nghệ xây dựng. Hiểu đúng từ “nhà chọc trời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.