Nhà bè là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Nhà bè

Nhà bè là gì? Nhà bè là kiểu nhà lá được dựng trên những chiếc bè tre nổi trên mặt nước, dùng làm nơi sinh hoạt, buôn bán cho người đi đường thủy. Đây cũng là địa danh nổi tiếng của một huyện thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, gắn liền với câu ca dao quen thuộc “Nhà Bè nước chảy chia hai”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa thú vị của từ “nhà bè” nhé!

Nhà bè nghĩa là gì?

Nhà bè là loại nhà được kết bằng tre, nứa thành bè nổi trên sông, phía trên che lợp mái lá để làm nơi nghỉ ngơi, nấu nướng cho khách đi đường thủy. Đây là khái niệm gắn liền với đời sống sông nước của người Việt Nam.

Trong đời sống, từ “nhà bè” mang nhiều ý nghĩa:

Về địa lý: Nhà Bè là tên một huyện thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, nằm ở phía đông nam, cách trung tâm thành phố khoảng 12 km. Huyện này án ngữ trên đoạn đường thủy huyết mạch từ Biển Đông vào nội thành.

Trong văn hóa dân gian: Nhà Bè xuất hiện trong nhiều câu ca dao nổi tiếng như: “Nhà Bè nước chảy chia hai, Ai về Gia Định, Đồng Nai thì về” hay “Ai ơi có đến Nhà Bè, Nhớ ơn nước ngọt, bè tre Thủ Huồng”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà bè”

Địa danh Nhà Bè xuất hiện vào khoảng nửa đầu thế kỷ XVIII, khi công cuộc khẩn hoang của các Chúa Nguyễn được đẩy mạnh. Theo sách Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức, một phú hộ tên Võ Thủ Hoằng (dân gian gọi là Thủ Huồng) đã kết tre làm bè, dựng nhà trên đó để giúp đỡ hành khách đi đường sông.

Sử dụng từ “nhà bè” khi nói về kiểu nhà nổi trên sông hoặc khi nhắc đến địa danh lịch sử ở Nam Bộ.

Nhà bè sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhà bè” được dùng khi mô tả kiểu nhà nổi trên mặt nước, khi nhắc đến địa danh huyện Nhà Bè ở TP.HCM, hoặc trong các câu ca dao, tục ngữ về vùng đất Nam Bộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà bè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhà bè” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày xưa, thương hồ thường dừng nghỉ ở nhà bè để nấu cơm, chờ con nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại nhà nổi trên bè tre phục vụ khách đi đường thủy.

Ví dụ 2: “Nhà Bè nước chảy chia hai, Ai về Gia Định, Đồng Nai thì về.”

Phân tích: Nhà Bè ở đây là địa danh, chỉ ngã ba sông nơi dòng nước chia thành hai nhánh.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi vừa chuyển về huyện Nhà Bè sinh sống.”

Phân tích: Chỉ đơn vị hành chính thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.

Ví dụ 4: “Ai ơi có đến Nhà Bè, Nhớ ơn nước ngọt, bè tre Thủ Huồng.”

Phân tích: Ca dao nhắc đến công đức của ông Thủ Huồng đã lập nhà bè giúp dân.

Ví dụ 5: “Những nhà bè trên sông Mekong là nét đặc trưng của vùng đồng bằng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ kiểu nhà nổi trên sông nước ở miền Tây Nam Bộ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà bè”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhà bè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà nổi Nhà đất
Bè nổi Nhà xây
Nhà thuyền Nhà kiên cố
Ghe nhà Nhà gạch
Nhà sàn nước Nhà trên bờ
Thuyền nhà Nhà phố

Dịch “Nhà bè” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà bè 竹筏屋 (Zhú fá wū) Floating house / Raft house 筏の家 (Ikada no ie) 뗏목 집 (Ttesmok jip)

Kết luận

Nhà bè là gì? Tóm lại, nhà bè là kiểu nhà nổi trên bè tre, gắn liền với văn hóa sông nước Nam Bộ và là địa danh lịch sử mang đậm tình nghĩa của người Việt xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.