Nguyên động lực là gì? ⚡ Nghĩa Nguyên động lực
Nguyên động lực là gì? Nguyên động lực là từ Hán-Việt (原動力) chỉ sức mạnh ban đầu, nguồn lực gốc thúc đẩy sự vật chuyển động hoặc phát triển. Đây là khái niệm quan trọng trong cả lĩnh vực kỹ thuật lẫn đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nguyên động lực” trong tiếng Việt nhé!
Nguyên động lực nghĩa là gì?
Nguyên động lực (原動力) là từ Hán-Việt ghép từ ba chữ: “Nguyên” (原) nghĩa là gốc, ban đầu; “Động” (動) nghĩa là chuyển động; “Lực” (力) nghĩa là sức mạnh. Ghép lại, nguyên động lực có nghĩa là sức mạnh ban đầu, nguồn lực gốc tạo ra sự vận động.
Trong đời sống, từ “nguyên động lực” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong kỹ thuật và cơ khí: Nguyên động lực chỉ nguồn năng lượng đầu tiên làm máy móc hoạt động, như nhân lực, thủy lực, phong lực, nhiệt lực hay nguyên tử năng.
Trong đời sống và xã hội: Nguyên động lực được dùng theo nghĩa bóng, chỉ yếu tố cốt lõi thúc đẩy con người hành động, phát triển hoặc đạt được mục tiêu.
Trong kinh tế: Nguyên động lực là những nhân tố nền tảng tạo ra sự tăng trưởng và phát triển bền vững của một quốc gia hay tổ chức.
Nguồn gốc và xuất xứ của Nguyên động lực
Từ “nguyên động lực” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong tiếng Hán, 原動力 (yuándònglì) mang nghĩa tương tự, chỉ sức mạnh khởi nguồn.
Sử dụng từ “nguyên động lực” khi muốn nhấn mạnh yếu tố gốc rễ, căn bản tạo ra sự chuyển biến hoặc phát triển trong mọi lĩnh vực.
Nguyên động lực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nguyên động lực” được dùng khi nói về nguồn năng lượng vận hành máy móc, động lực thúc đẩy con người hành động, hoặc yếu tố cốt lõi tạo ra sự phát triển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nguyên động lực
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nguyên động lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Điện năng là nguyên động lực chính của nền công nghiệp hiện đại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ nguồn năng lượng vận hành máy móc, thiết bị.
Ví dụ 2: “Tình yêu gia đình chính là nguyên động lực giúp anh vượt qua khó khăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ yếu tố tinh thần thúc đẩy con người nỗ lực.
Ví dụ 3: “Đổi mới sáng tạo là nguyên động lực cho sự phát triển kinh tế.”
Phân tích: Chỉ nhân tố cốt lõi tạo ra tăng trưởng trong lĩnh vực kinh tế.
Ví dụ 4: “Thủy điện sử dụng sức nước làm nguyên động lực phát điện.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, chỉ nguồn năng lượng tự nhiên.
Ví dụ 5: “Khát vọng vươn lên là nguyên động lực của tuổi trẻ.”
Phân tích: Nhấn mạnh yếu tố tinh thần thúc đẩy thế hệ trẻ phấn đấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nguyên động lực
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nguyên động lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Động lực | Lực cản |
| Nguồn lực | Trở ngại |
| Sức đẩy | Sức ì |
| Năng lượng | Sự trì trệ |
| Động cơ | Rào cản |
Dịch Nguyên động lực sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nguyên động lực | 原動力 (Yuándònglì) | Driving force / Motive power | 原動力 (Gendōryoku) | 원동력 (Wondongnyeok) |
Kết luận
Nguyên động lực là gì? Tóm lại, nguyên động lực là sức mạnh ban đầu, nguồn lực gốc thúc đẩy sự vận động và phát triển. Hiểu đúng từ “nguyên động lực” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách.
