Mạt kì là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Mạt kì
Mạt kì là gì? Mạt kì là giai đoạn cuối cùng của một thời kỳ, triều đại hoặc chu kỳ lịch sử, thường gắn liền với sự suy tàn và kết thúc. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học, lịch sử khi nói về những năm tháng cuối của một triều đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “mạt kì” nhé!
Mạt kì nghĩa là gì?
Mạt kì là danh từ chỉ giai đoạn cuối cùng, những năm tháng sau cùng của một thời kỳ hoặc triều đại. Từ này đồng nghĩa với “hậu kì” trong tiếng Việt.
Trong lịch sử Việt Nam, mạt kì thường được dùng khi nói về giai đoạn suy vong của các triều đại phong kiến. Ví dụ: “mạt kì nhà Lê” chỉ những năm cuối cùng của triều đại nhà Lê trước khi sụp đổ.
Trong văn học: Từ “mạt kì” mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết chương hồi hoặc văn bản học thuật.
Trong đời sống: Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc văn chương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạt kì”
“Mạt kì” là từ Hán Việt, gồm hai thành tố: “mạt” (末) nghĩa là cuối cùng, tận cùng và “kì” (期) nghĩa là thời kỳ, giai đoạn. Kết hợp lại, mạt kì có nghĩa là giai đoạn cuối cùng của một chu kỳ.
Sử dụng “mạt kì” khi muốn diễn tả những năm tháng cuối của một triều đại, một thời đại lịch sử hoặc một giai đoạn phát triển nào đó.
Mạt kì sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mạt kì” được dùng khi nói về giai đoạn cuối của triều đại phong kiến, thời kỳ lịch sử, hoặc trong văn bản học thuật khi phân tích các giai đoạn phát triển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạt kì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạt kì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mạt kì nhà Lê, triều đình suy yếu, các thế lực phong kiến tranh giành quyền lực.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn cuối cùng của triều đại nhà Lê, khi vương triều đang trên đà sụp đổ.
Ví dụ 2: “Vào mạt kì nhà Đường, Trung Quốc rơi vào tình trạng loạn lạc.”
Phân tích: Dùng để mô tả những năm cuối của triều đại nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc.
Ví dụ 3: “Nghệ thuật thời mạt kì Minh triều mang đậm sắc thái bi thương.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn cuối của nhà Minh, khi nghệ thuật phản ánh tâm trạng xã hội suy tàn.
Ví dụ 4: “Mạt kì phong kiến Việt Nam chứng kiến nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn cuối của chế độ phong kiến tại Việt Nam.
Ví dụ 5: “Ông là nhà nho sống vào mạt kì nhà Nguyễn.”
Phân tích: Xác định thời điểm sống của nhân vật vào những năm cuối triều Nguyễn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạt kì”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạt kì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hậu kì | Sơ kì |
| Cuối kì | Đầu kì |
| Mạt thế | Thịnh thế |
| Mạt vận | Thịnh vận |
| Giai đoạn cuối | Giai đoạn đầu |
| Thời suy tàn | Thời hưng thịnh |
Dịch “Mạt kì” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mạt kì | 末期 (Mòqī) | Final period / Late period | 末期 (Makki) | 말기 (Malgi) |
Kết luận
Mạt kì là gì? Tóm lại, mạt kì là giai đoạn cuối cùng của một thời kỳ hay triều đại, mang ý nghĩa suy tàn và kết thúc. Hiểu đúng từ này giúp bạn đọc hiểu văn bản lịch sử chính xác hơn.
