Nguỵ vận là gì? 🍀 Nghĩa, giải thích Nguỵ vận

Ngụy vận là gì? Ngụy vận là công tác vận động, tuyên truyền nhằm thuyết phục binh lính thuộc quân đội do ngoại bang dựng lên quay về với lực lượng cách mạng. Đây là thuật ngữ lịch sử quan trọng trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ngụy vận” trong tiếng Việt nhé!

Ngụy vận nghĩa là gì?

Ngụy vận là hoạt động vận động, tuyên truyền hướng đến binh lính trong quân đội ngụy quyền, kêu gọi họ giác ngộ và trở về với lực lượng kháng chiến. Thuật ngữ này xuất hiện chính thức trong các văn kiện của Đảng Lao động Việt Nam từ năm 1951.

Từ “ngụy vận” được ghép từ hai thành tố Hán-Việt: “ngụy” (偽) nghĩa là giả tạo, không chính thống và “vận” (運) nghĩa là vận động, tuyên truyền. Khi kết hợp, ngụy vận mang nghĩa là công tác vận động đối với lực lượng ngụy quân.

Trong bối cảnh lịch sử, công tác ngụy vận được xem là một phần của công tác dân vận và binh vận, nhưng khác biệt với địch vận (nhắm vào quân Pháp, Mỹ). Mục tiêu là thuyết phục những người Việt bị ép buộc hoặc bị lừa đi lính cho đối phương quay về với Tổ quốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của ngụy vận

Thuật ngữ “ngụy vận” chính thức được đề cập trong Hội nghị lần 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam khóa II, họp từ ngày 27/9 đến 5/10/1951. Hội nghị nhấn mạnh công tác này nhằm phá chính sách “dùng người Việt đánh người Việt” của thực dân Pháp.

Sử dụng từ “ngụy vận” khi nói về hoạt động tuyên truyền, vận động binh lính ngụy quân trong thời kỳ kháng chiến, hoặc khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam giai đoạn 1945-1975.

Ngụy vận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngụy vận” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khi đề cập đến công tác vận động binh lính ngụy quân, trong nghiên cứu khoa học xã hội hoặc khi phân tích chiến lược kháng chiến của Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ngụy vận

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngụy vận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đảng yêu cầu đẩy mạnh công tác ngụy vận trong vùng tạm chiếm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thống, chỉ hoạt động vận động binh lính ngụy quân về với cách mạng.

Ví dụ 2: “Coi công tác ngụy vận là một công tác vận động quần chúng, nhằm mục đích lâu dài.”

Phân tích: Trích từ văn kiện Đảng năm 1951, nhấn mạnh tính chất và mục tiêu của ngụy vận.

Ví dụ 3: “Cán bộ, bộ đội và nhân dân ta phải thi đua địch vận, ngụy vận.”

Phân tích: Phân biệt giữa địch vận (vận động quân Pháp, Mỹ) và ngụy vận (vận động binh lính người Việt trong quân đội ngụy).

Ví dụ 4: “Hồ Chí Minh viết bức thư ‘Vận động ngụy binh’ vào tháng 6/1951.”

Phân tích: Nêu bật hoạt động cụ thể của công tác ngụy vận thông qua hình thức viết thư kêu gọi.

Ví dụ 5: “Công tác ngụy vận góp phần phá tan mưu mô ‘dùng người Việt đánh người Việt’ của địch.”

Phân tích: Khẳng định hiệu quả và ý nghĩa chiến lược của ngụy vận trong kháng chiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ngụy vận

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngụy vận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Binh vận Địch vận
Vận động ngụy binh Tuyên truyền địch
Công tác binh vận Chiêu hồi
Tuyên truyền giác ngộ Đàn áp
Kêu gọi hồi chánh Trấn áp
Vận động quần chúng Cưỡng bức

Dịch ngụy vận sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngụy vận 伪军运动 (Wěi jūn yùndòng) Puppet army mobilization 傀儡軍運動 (Kairai-gun undō) 괴뢰군 운동 (Goeroegun undong)

Kết luận

Ngụy vận là gì? Tóm lại, ngụy vận là công tác vận động binh lính ngụy quân quay về với lực lượng kháng chiến, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược “không tốn đạn hao binh mà được cả người lẫn súng” của Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.