Nguôi ngoai là gì? 😌 Nghĩa, giải thích Nguôi ngoai

Nguôi ngoai là gì? Nguôi ngoai là trạng thái cảm xúc dần lắng xuống, giảm bớt mức độ mãnh liệt theo thời gian, thường dùng để chỉ nỗi buồn, cơn giận hay sự đau khổ. Đây là từ ghép thuần Việt mang ý nghĩa sâu sắc về quá trình chữa lành tâm hồn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nguôi ngoai” nhé!

Nguôi ngoai nghĩa là gì?

Nguôi ngoai là động từ chỉ trạng thái cảm xúc mạnh (như buồn, giận, đau khổ) dần dịu lại, không còn dữ dội như lúc đầu. Từ này thường đi kèm với yếu tố thời gian, thể hiện quá trình tự nhiên của tâm lý con người.

Trong cuộc sống, “nguôi ngoai” mang nhiều sắc thái:

Trong tình cảm: Chỉ việc nỗi nhớ, tình yêu hay sự đau khổ sau chia tay dần vơi đi. Ví dụ: “Dù đã chia tay, nhưng anh ấy vẫn chưa nguôi ngoai được.”

Trong đời sống: Diễn tả cơn giận, sự tức tối hay nỗi buồn mất mát dần lắng xuống theo năm tháng.

Trong văn hóa dân gian: Người xưa quan niệm “thời gian là liều thuốc chữa lành”, nên nguôi ngoai được xem là bước chuyển mình tự nhiên trước những đau buồn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nguôi ngoai”

Từ “nguôi ngoai” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ hai thành tố “nguôi” và “ngoai” đều mang nghĩa giảm bớt, dịu lại. Đây là từ láy phụ âm đầu, tạo âm hưởng nhẹ nhàng phù hợp với ý nghĩa biểu đạt.

Sử dụng “nguôi ngoai” khi muốn diễn tả quá trình cảm xúc tiêu cực dần vơi đi, thường gắn với thời gian hoặc sự nỗ lực vượt qua.

Nguôi ngoai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nguôi ngoai” được dùng khi nói về nỗi buồn, cơn giận, sự đau khổ hay tình cảm đang dần giảm bớt cường độ theo thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nguôi ngoai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nguôi ngoai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nỗi đau mất cha cũng nguôi ngoai dần theo năm tháng.”

Phân tích: Diễn tả sự đau buồn vì mất người thân dần vơi đi nhờ thời gian.

Ví dụ 2: “Cơn giận của họ hình như đã nguôi ngoai.”

Phân tích: Chỉ trạng thái tức giận đã giảm bớt, không còn mãnh liệt.

Ví dụ 3: “Sau nhiều năm, cô ấy mới nguôi ngoai được nỗi nhớ người yêu cũ.”

Phân tích: Thể hiện quá trình vượt qua tình cảm cũ cần thời gian dài.

Ví dụ 4: “Vết thương lòng ấy chẳng bao giờ nguôi ngoai.”

Phân tích: Dùng phủ định để nhấn mạnh nỗi đau quá lớn, không thể nguôi.

Ví dụ 5: “Anh cố gắng làm việc để nguôi ngoai nỗi buồn.”

Phân tích: Chỉ hành động chủ động giúp cảm xúc tiêu cực giảm bớt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nguôi ngoai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nguôi ngoai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khuây khỏa Đau đáu
Nguôi dần Day dứt
Vơi bớt Canh cánh
Dịu lại Khôn nguôi
Lắng xuống Bùng cháy
Phai nhạt Dằn vặt

Dịch “Nguôi ngoai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nguôi ngoai 消退 (Xiāotuì) Subside / Ease 和らぐ (Yawaragu) 가라앉다 (Garaanda)

Kết luận

Nguôi ngoai là gì? Tóm lại, nguôi ngoai là trạng thái cảm xúc tiêu cực dần lắng xuống theo thời gian. Hiểu đúng từ “nguôi ngoai” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn về quá trình chữa lành tâm hồn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.