Nguội Ngắt là gì? 🧊 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Nguội ngắt là gì? Nguội ngắt là từ láy chỉ trạng thái lạnh hoàn toàn, không còn chút hơi ấm nào. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả đồ ăn, thức uống hoặc cả tình cảm con người. Cùng tìm hiểu cách dùng và các sắc thái nghĩa của “nguội ngắt” ngay bên dưới!
Nguội ngắt là gì?
Nguội ngắt là từ láy tượng hình, diễn tả trạng thái đã nguội hẳn, lạnh tanh, không còn chút ấm nóng nào. Đây là tính từ mang sắc thái nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự nguội lạnh.
Trong tiếng Việt, từ “nguội ngắt” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ đồ vật, thức ăn, đồ uống đã mất hoàn toàn nhiệt độ ấm nóng. Ví dụ: “Bát cơm nguội ngắt trên bàn.”
Nghĩa bóng: Diễn tả tình cảm, mối quan hệ đã lạnh nhạt, không còn sự quan tâm hay yêu thương. Ví dụ: “Tình cảm giữa họ đã nguội ngắt từ lâu.”
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để gợi cảm giác buồn bã, cô đơn, trống vắng.
Nguội ngắt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nguội ngắt” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ “nguội” kết hợp với yếu tố láy “ngắt” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm tăng sức biểu cảm.
Sử dụng “nguội ngắt” khi muốn diễn tả sự nguội lạnh ở mức độ cao nhất, hoàn toàn, triệt để.
Cách sử dụng “Nguội ngắt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nguội ngắt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nguội ngắt” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái. Ví dụ: cơm nguội ngắt, trà nguội ngắt, lòng nguội ngắt.
Trong văn nói: Thường dùng để than phiền hoặc miêu tả tình trạng thức ăn đã lâu không ăn.
Trong văn viết: Mang tính văn chương, gợi cảm xúc buồn, lạnh lẽo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nguội ngắt”
Từ “nguội ngắt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Về đến nhà thì cơm canh đã nguội ngắt.”
Phân tích: Diễn tả thức ăn đã nguội hoàn toàn vì để quá lâu.
Ví dụ 2: “Ly cà phê nguội ngắt mà anh vẫn chưa uống.”
Phân tích: Chỉ đồ uống đã mất hết nhiệt độ ban đầu.
Ví dụ 3: “Tình yêu của họ đã nguội ngắt sau bao năm xa cách.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình cảm không còn nồng ấm.
Ví dụ 4: “Căn nhà vắng chủ, bếp lửa nguội ngắt.”
Phân tích: Gợi hình ảnh hoang vắng, không có hơi ấm con người.
Ví dụ 5: “Lòng nhiệt huyết ban đầu giờ đã nguội ngắt.”
Phân tích: Diễn tả sự mất đi động lực, đam mê.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nguội ngắt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nguội ngắt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nguội ngắt” với “lạnh ngắt” (lạnh cóng, rét buốt).
Cách dùng đúng: “Cơm nguội ngắt” (đúng) – “Cơm lạnh ngắt” (sai, vì lạnh ngắt thường chỉ thời tiết hoặc cơ thể).
Trường hợp 2: Viết sai thành “nguội ngắc” hoặc “nguội ngất”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nguội ngắt” với dấu sắc.
“Nguội ngắt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nguội ngắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nguội lạnh | Nóng hổi |
| Nguội tanh | Ấm nóng |
| Lạnh tanh | Nóng sốt |
| Hết nóng | Hâm nóng |
| Giá lạnh | Ấm áp |
| Tắt lửa | Bốc hơi |
Kết luận
Nguội ngắt là gì? Tóm lại, nguội ngắt là từ láy diễn tả trạng thái lạnh hoàn toàn, vừa dùng theo nghĩa đen vừa mang nghĩa bóng về tình cảm. Hiểu đúng từ “nguội ngắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.
