Đình bản là gì? ⚖️ Nghĩa chi tiết
Đình bản là gì? Đình bản là việc tạm ngừng hoặc chấm dứt xuất bản một ấn phẩm như báo, tạp chí, sách trong một khoảng thời gian hoặc vĩnh viễn. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực báo chí, xuất bản. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, cách dùng và các từ liên quan đến “đình bản” ngay bên dưới!
Đình bản là gì?
Đình bản là hành động ngừng phát hành, ngừng xuất bản một ấn phẩm báo chí hoặc sách vở. Đây là động từ chỉ việc dừng hoạt động in ấn, phát hành của một tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm định kỳ.
Trong tiếng Việt, từ “đình bản” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc ngừng in, ngừng xuất bản một ấn phẩm. Ví dụ: “Tờ báo bị đình bản vì vi phạm quy định.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động của bất kỳ sản phẩm truyền thông nào.
Trong lịch sử: Đình bản thường gắn với các biện pháp kiểm duyệt báo chí thời Pháp thuộc hoặc các giai đoạn lịch sử đặc biệt.
Đình bản có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đình bản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đình” nghĩa là dừng lại, “bản” nghĩa là bản in, ấn phẩm. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành báo chí và xuất bản tại Việt Nam.
Sử dụng “đình bản” khi nói về việc ngừng phát hành ấn phẩm báo chí, sách vở hoặc các sản phẩm xuất bản.
Cách sử dụng “Đình bản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đình bản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đình bản” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động ngừng xuất bản. Ví dụ: đình bản báo, đình bản tạp chí.
Danh từ: Chỉ trạng thái bị ngừng phát hành. Ví dụ: lệnh đình bản, quyết định đình bản.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đình bản”
Từ “đình bản” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến báo chí, xuất bản và truyền thông:
Ví dụ 1: “Tờ báo này đã bị đình bản từ năm ngoái.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc ngừng xuất bản tờ báo.
Ví dụ 2: “Quyết định đình bản được đưa ra sau nhiều lần cảnh cáo.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hành động pháp lý.
Ví dụ 3: “Tạp chí buộc phải đình bản vì thiếu kinh phí.”
Phân tích: Động từ chỉ việc ngừng hoạt động do nguyên nhân tài chính.
Ví dụ 4: “Nhiều tờ báo thời Pháp thuộc từng bị đình bản vì đăng bài chống đối.”
Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, chỉ biện pháp kiểm duyệt.
Ví dụ 5: “Sau 50 năm hoạt động, tạp chí chính thức đình bản.”
Phân tích: Chỉ việc chấm dứt vĩnh viễn hoạt động xuất bản.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đình bản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đình bản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đình bản” với “đình chỉ” (tạm ngừng hoạt động nói chung).
Cách dùng đúng: “Đình bản” chỉ dùng cho ấn phẩm xuất bản, “đình chỉ” dùng rộng hơn.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đình bảng” hoặc “đinh bản”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đình bản” với dấu huyền ở “đình”.
“Đình bản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đình bản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngừng xuất bản | Phát hành |
| Dừng phát hành | Xuất bản |
| Cấm xuất bản | Tái bản |
| Ngưng hoạt động | Ra mắt |
| Tạm ngừng | Tiếp tục phát hành |
| Đóng cửa | Hoạt động |
Kết luận
Đình bản là gì? Tóm lại, đình bản là việc ngừng xuất bản, phát hành một ấn phẩm báo chí hoặc sách vở. Hiểu đúng từ “đình bản” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong lĩnh vực truyền thông, xuất bản.
