Người làm là gì? 👷 Nghĩa, giải thích Người làm
Người làm là gì? Người làm là người được thuê để làm việc gì cho mình, thường chỉ người lao động, người giúp việc hoặc nhân công trong gia đình, cơ sở kinh doanh. Đây là cách gọi dân dã, thân mật trong tiếng Việt để chỉ những người làm công ăn lương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “người làm” nhé!
Người làm nghĩa là gì?
Người làm là người mình thuê để làm việc gì cho mình. Đây là khái niệm phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt.
Trong thực tế, từ “người làm” mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:
Trong gia đình: “Người làm” thường dùng để chỉ người giúp việc nhà, bảo mẫu, hoặc người được thuê làm các công việc như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc trẻ em và người già.
Trong kinh doanh: “Người làm” có thể chỉ nhân công, công nhân, người lao động được thuê trong cửa hàng, xưởng sản xuất hoặc doanh nghiệp.
Trong nông nghiệp: Từ này còn dùng để gọi những người được thuê làm ruộng, làm vườn theo mùa vụ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Người làm”
Từ “người làm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “người” (chỉ con người) và “làm” (chỉ hành động lao động). Cách gọi này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “người làm” khi muốn nói về người lao động được thuê một cách thân mật, gần gũi, không mang tính trang trọng hay hành chính.
Người làm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “người làm” được dùng khi nói về người giúp việc trong nhà, nhân công trong cơ sở kinh doanh, hoặc người lao động được thuê theo thời vụ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Người làm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “người làm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà tôi vừa thuê thêm một người làm để phụ giúp việc nhà.”
Phân tích: Dùng để chỉ người giúp việc gia đình, công việc bao gồm nấu ăn, dọn dẹp.
Ví dụ 2: “Cuối năm phải trả công người làm đầy đủ.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của chủ nhà đối với tiền lương của người lao động.
Ví dụ 3: “Quán cà phê này có mấy người làm rồi?”
Phân tích: Hỏi về số lượng nhân viên phục vụ trong cửa hàng kinh doanh.
Ví dụ 4: “Mùa gặt năm nay thiếu người làm quá.”
Phân tích: Chỉ người lao động được thuê làm nông nghiệp theo mùa vụ.
Ví dụ 5: “Người làm ở đây đều được đối xử tử tế.”
Phân tích: Nói về cách đối đãi với nhân công, người lao động trong một tổ chức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Người làm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “người làm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Người giúp việc | Chủ nhà |
| Nhân công | Ông chủ |
| Người lao động | Bà chủ |
| Người làm thuê | Chủ doanh nghiệp |
| Công nhân | Người thuê |
| Nhân viên | Quản lý |
Dịch “Người làm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Người làm | 雇工 (Gùgōng) | Worker / Helper | 雇い人 (Yatoinin) | 고용인 (Goyongin) |
Kết luận
Người làm là gì? Tóm lại, người làm là cách gọi thân mật chỉ người được thuê lao động trong gia đình hoặc cơ sở kinh doanh. Hiểu đúng từ “người làm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt tự nhiên và phù hợp ngữ cảnh.
