Chìa khoá trao tay là gì? 🔑 Nghĩa CKTT
Chìa khóa trao tay là gì? Chìa khóa trao tay là thuật ngữ ngành xây dựng chỉ hình thức thi công trọn gói, trong đó nhà thầu thực hiện toàn bộ công việc từ thiết kế, xây dựng đến hoàn thiện và bàn giao công trình sẵn sàng sử dụng cho chủ đầu tư. Đây là giải pháp phổ biến giúp gia chủ tiết kiệm thời gian và công sức. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về hình thức xây nhà chìa khóa trao tay ngay sau đây!
Chìa khóa trao tay nghĩa là gì?
Chìa khóa trao tay (tiếng Anh: Turnkey) là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng. Định nghĩa chìa khóa trao tay: hình thức hợp đồng xây dựng mà chủ đầu tư giao khoán toàn bộ công việc cho nhà thầu, từ khâu lập dự án, thiết kế, thi công phần thô, hoàn thiện đến lắp đặt nội thất, sau đó bàn giao công trình hoàn chỉnh sẵn sàng đưa vào sử dụng.
Trong thực tế, khái niệm chìa khóa trao tay được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong xây dựng nhà ở: Gia chủ chỉ cần cung cấp ý tưởng, kinh phí và đợi nhận nhà hoàn thiện mà không cần tham gia vào quá trình thi công.
Trong pháp lý: Theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP, hợp đồng chìa khóa trao tay là hợp đồng xây dựng để thực hiện toàn bộ các công việc lập dự án, thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình.
Trong kinh doanh: Thuật ngữ này còn được dùng cho các dự án, giải pháp trọn gói mà khách hàng chỉ cần “nhận chìa khóa” và sử dụng ngay.
Nguồn gốc và xuất xứ của chìa khóa trao tay
Chìa khóa trao tay bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Anh “Turnkey”, xuất hiện trong ngành xây dựng và công nghiệp phương Tây, sau đó được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam trong lĩnh vực xây dựng nhà ở và công trình.
Sử dụng hình thức chìa khóa trao tay khi gia chủ không có nhiều thời gian giám sát công trình, muốn giao khoán toàn bộ cho nhà thầu chuyên nghiệp và nhận nhà hoàn thiện.
Chìa khóa trao tay sử dụng trong trường hợp nào?
Chìa khóa trao tay phù hợp khi xây nhà phố, biệt thự trọn gói, các dự án đầu tư xây dựng công trình hoặc khi chủ đầu tư muốn tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng đồng bộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chìa khóa trao tay
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng thuật ngữ chìa khóa trao tay trong đời sống:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi chọn dịch vụ xây nhà chìa khóa trao tay để tiết kiệm thời gian.”
Phân tích: Gia chủ giao toàn bộ công việc xây dựng cho nhà thầu và chỉ cần nhận nhà hoàn thiện.
Ví dụ 2: “Hợp đồng chìa khóa trao tay giúp chủ đầu tư không lo phát sinh chi phí.”
Phân tích: Các chi phí đã được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng từ đầu.
Ví dụ 3: “Công ty xây dựng cam kết bàn giao chìa khóa trao tay trong 6 tháng.”
Phân tích: Nhà thầu chịu trách nhiệm hoàn thành công trình đúng tiến độ đã ký kết.
Ví dụ 4: “Dự án turnkey này bao gồm cả thiết kế, thi công và lắp đặt nội thất.”
Phân tích: Mô tả phạm vi công việc trọn gói của hình thức chìa khóa trao tay.
Ví dụ 5: “Anh ấy bận rộn nên thuê dịch vụ chìa khóa trao tay để xây biệt thự.”
Phân tích: Giải pháp phù hợp cho người không có thời gian giám sát công trình.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chìa khóa trao tay
Để hiểu rõ hơn về chìa khóa trao tay, hãy tham khảo các thuật ngữ liên quan trong ngành xây dựng:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Xây nhà trọn gói | Xây nhà từng phần |
| Turnkey | Tự xây dựng |
| Thi công trọn gói | Thuê thầu riêng lẻ |
| Giao khoán toàn bộ | Tự quản lý công trình |
| Bàn giao hoàn thiện | Bàn giao thô |
| Hợp đồng EPC | Hợp đồng từng hạng mục |
Dịch chìa khóa trao tay sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chìa khóa trao tay | 交钥匙工程 (jiāo yàoshi gōngchéng) | Turnkey | ターンキー (tānkī) | 턴키 (teonki) |
Kết luận
Chìa khóa trao tay là gì? Đó là hình thức xây dựng trọn gói mà nhà thầu chịu trách nhiệm từ A đến Z, bàn giao công trình hoàn thiện cho chủ đầu tư. Hiểu rõ nghĩa của chìa khóa trao tay giúp bạn lựa chọn giải pháp xây nhà phù hợp và hiệu quả nhất.
