Ngừng bắn là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Ngừng bắn
Ngừng bắn là gì? Ngừng bắn là việc tạm đình chỉ các hoạt động chiến sự, dừng giao tranh giữa các bên trong một cuộc xung đột vũ trang theo thỏa thuận. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao và luật quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ngừng bắn” trong tiếng Việt nhé!
Ngừng bắn nghĩa là gì?
Ngừng bắn là trạng thái hoặc hành động tạm thời đình chỉ các hoạt động chiến sự giữa các bên tham chiến. Đây là thuật ngữ thuộc lĩnh vực quân sự và ngoại giao.
Trong đời sống, từ “ngừng bắn” được hiểu theo các nghĩa sau:
Trong quân sự: Ngừng bắn là lệnh hoặc thỏa thuận yêu cầu các bên dừng mọi hoạt động bắn súng, pháo kích và tấn công quân sự. Lệnh ngừng bắn thường được ban hành để tạo điều kiện đàm phán hòa bình hoặc giảm thiểu thương vong.
Trong ngoại giao: Ngừng bắn là bước đầu tiên trong tiến trình hòa giải, thể hiện thiện chí của các bên muốn tìm kiếm giải pháp hòa bình thay vì tiếp tục xung đột.
Trong đời thường: Từ “ngừng bắn” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc hai bên đang mâu thuẫn đồng ý tạm dừng tranh cãi để hòa giải.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngừng bắn”
Từ “ngừng bắn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “ngừng” (dừng lại) và “bắn” (hành động bắn súng, sử dụng vũ khí). Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử chiến tranh và các thỏa thuận hòa bình trên thế giới.
Sử dụng từ “ngừng bắn” khi nói về việc tạm dừng chiến sự, các hiệp định hòa bình hoặc khi muốn diễn đạt việc chấm dứt xung đột tạm thời giữa các bên.
Ngừng bắn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngừng bắn” được dùng trong các văn bản ngoại giao, tin tức chiến sự, thảo luận về hòa bình, hoặc khi mô tả việc các bên đối lập đồng ý tạm dừng giao tranh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngừng bắn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngừng bắn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai bên đã ký hiệp định ngừng bắn sau nhiều tháng đàm phán căng thẳng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chỉ thỏa thuận chính thức giữa các bên tham chiến.
Ví dụ 2: “Lệnh ngừng bắn có hiệu lực từ 0 giờ ngày mai.”
Phân tích: Mô tả thời điểm bắt đầu áp dụng việc đình chỉ chiến sự theo quy định.
Ví dụ 3: “Quân đội hai nước vi phạm thỏa thuận ngừng bắn nhiều lần.”
Phân tích: Chỉ việc không tuân thủ cam kết đã thống nhất, tiếp tục giao tranh.
Ví dụ 4: “Người dân mong chờ lệnh ngừng bắn để trở về quê hương.”
Phân tích: Thể hiện khát vọng hòa bình của dân thường trong vùng chiến sự.
Ví dụ 5: “Sau bao năm chiến tranh, cuối cùng hai bên cũng chấp nhận ngừng bắn.”
Phân tích: Diễn tả kết quả tích cực của tiến trình hòa giải sau thời gian dài xung đột.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngừng bắn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngừng bắn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đình chiến | Giao tranh |
| Hưu chiến | Khai hỏa |
| Nghỉ chiến | Tấn công |
| Hòa hoãn | Xung đột |
| Tạm ngừng chiến sự | Tiếp tục chiến tranh |
| Đình chỉ giao tranh | Leo thang chiến sự |
Dịch “Ngừng bắn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngừng bắn | 停火 (Tíng huǒ) | Ceasefire | 停戦 (Teisen) | 휴전 (Hyujeon) |
Kết luận
Ngừng bắn là gì? Tóm lại, ngừng bắn là việc tạm đình chỉ chiến sự giữa các bên theo thỏa thuận, đóng vai trò quan trọng trong tiến trình hòa bình. Hiểu đúng từ “ngừng bắn” giúp bạn nắm bắt tốt hơn các vấn đề thời sự quốc tế.
